quantum chromodynamics

quantum chromodynamics

A scientist draws a diagram of quantum chromodynamics on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý thuyết về tương tác mạnh giữa các hạt cơ bản: "quantum chromodynamics" một nhánh của vật hạt nhân, mô tả cách các hạt quark tương tác với nhau thông qua các hạt mang lực gọi là gluon. Lý thuyết này giải thích lực liên kết các proton neutron trong hạt nhân nguyên tử.
dụ sử dụng
  • (Sắc động lực học lượng tử cần thiết để hiểu cấu trúc của proton neutron.)
  • (Lý thuyết sắc động lực học lượng tử dự đoán sự tồn tại của gluon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantum chromodynamics (QCD)": thường được viết tắt QCD trong các tài liệu khoa học.

    • QCD is a fundamental part of the Standard Model of particle physics. (Sắc động lực học lượng tử một phần cơ bản của Mô hình Chuẩn của vật hạt.)
  • "Non-perturbative quantum chromodynamics": một nhánh nghiên cứu các hiện tượng không thể giải thích bằng phương pháp nhiễu loạn.

    • Non-perturbative quantum chromodynamics is crucial for understanding quark confinement. (Sắc động lực học lượng tử phi nhiễu loạn rất quan trọng để hiểu hiện tượng giam hãm quark.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantum chromodynamic (tính từ): thuộc về sắc động lực học lượng tử.

    • Quantum chromodynamic forces are responsible for binding quarks. (Các lực sắc động lực học lượng tử chịu trách nhiệm liên kết các quark.)
  • Chromodynamics (danh từ): sắc động lực học (thường được dùng như một phần của thuật ngữ đầy đủ).

Từ đồng nghĩa
  • QCD: viết tắt phổ biến của quantum chromodynamics.
  • Lý thuyết tương tác mạnh: một cách gọi khác của quantum chromodynamics trong bối cảnh vật hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quantum chromodynamics", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quantum chromodynamics".