quantum electrodynamics

quantum electrodynamics

A physicist writes equations of quantum electrodynamics on a chalkboard.

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Lý thuyết lượng tử về điện động lực học: "quantum electrodynamics" một lý thuyết vật kết hợp học lượng tử thuyết tương đối hẹp để mô tả tương tác điện từ giữa các hạt cơ bản, đặc biệt photon (hạt ánh sáng) electron (hạt điện tử) muon.
dụ sử dụng
  • (Lý thuyết điện động lực học lượng tử một trong những lý thuyết chính xác nhất trong vật .)
  • (Các nhà khoa học sử dụng điện động lực học lượng tử để tính toán các tính chất của ánh sáng vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật: "quantum electrodynamics" xuất hiện chủ yếu trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa vật , các cuộc thảo luận chuyên ngành.
    • The development of quantum electrodynamics revolutionized our understanding of electromagnetic interactions. (Sự phát triển của điện động lực học lượng tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các tương tác điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • QED (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng của "quantum electrodynamics".
    • QED is a cornerstone of modern particle physics. (QED nền tảng của vật hạt nhân hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết điện từ lượng tử: một cụm từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng để chỉ cùng một khái niệm.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể: "quantum electrodynamics" một thuật ngữ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do tính chất chuyên ngành cao, "quantum electrodynamics" không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.