quantum jump

quantum jump

A scientist observes a quantum jump in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước nhảy vọt, sự gia tăng đột ngột lớn: "quantum jump" chỉ một sự tiến bộ hoặc tăng trưởng đáng kể, xảy ra nhanh chóng rõ rệt.
    • Bước chuyển lượng tử: Trong vật , "quantum jump" mô tả sự chuyển đổi đột ngột của một electron, nguyên tử hoặc phân tử từ trạng thái lượng tử này sang trạng thái lượng tử khác, kèm theo việc phát xạ hoặc hấp thụ một lượng tử năng lượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (bước nhảy vọt):

    • The new technology is a quantum jump in data processing speed. (Công nghệ mới một bước nhảy vọt trong tốc độ xử lý dữ liệu.)
    • This may not ensure success but it will represent a quantum jump from last summer. (Điều này có thể không đảm bảo thành công nhưng sẽ đại diện cho một bước nhảy vọt so với mùa năm ngoái.)
  • Nghĩa vật (bước chuyển lượng tử):

    • Quantum jumps are fundamental to understanding atomic behavior. (Các bước chuyển lượng tử nền tảng để hiểu hành vi của nguyên tử.)
    • The electron made a quantum jump to a higher energy level. (Electron đã thực hiện một bước chuyển lượng tử lên mức năng lượng cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a quantum jump": thực hiện một bước nhảy vọt.

    • The company made a quantum jump in revenue after the merger. (Công ty đã thực hiện một bước nhảy vọt về doanh thu sau vụ sáp nhập.)
  • "quantum jump in [lĩnh vực]": bước nhảy vọt trong một lĩnh vực cụ thể.

    • There has been a quantum jump in medical research over the past decade. (Đã một bước nhảy vọt trong nghiên cứu y học trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantum leap (danh từ): biến thể phổ biến của "quantum jump", mang nghĩa tương tự.

    • The invention represents a quantum leap in renewable energy. (Phát minh này đại diện cho một bước nhảy vọt trong năng lượng tái tạo.)
  • Quantum (danh từ/tính từ): lượng tử, liên quan đến học lượng tử.

    • Quantum physics (Vật lượng tử)
Từ đồng nghĩa
  • Leap forward: bước tiến vượt bậc.

    • The project is a leap forward in artificial intelligence. (Dự án một bước tiến vượt bậc trong trí tuệ nhân tạo.)
  • Breakthrough: đột phá.

    • This discovery is a major breakthrough in cancer treatment. (Khám phá này một đột phá lớn trong điều trị ung thư.)
  • Sudden increase: sự gia tăng đột ngột.

    • There was a sudden increase in sales after the campaign. (Đã sự gia tăng đột ngột về doanh số sau chiến dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump ahead: nhảy vọt lên phía trước.

    • The new software jumps ahead of its competitors. (Phần mềm mới nhảy vọt lên trước các đối thủ cạnh tranh.)
  • Leap forward: tiến bộ vượt bậc.

    • The country has leaped forward in education. (Đất nước đã tiến bộ vượt bậc trong giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Quantum leap of faith: bước nhảy vọt của niềm tin (một quyết định mạo hiểm nhưng tiềm năng lớn).
    • Starting her own business was a quantum leap of faith. (Bắt đầu công việc kinh doanh riêng một bước nhảy vọt của niềm tin.)