quantum theory

quantum theory

A student learns about quantum theory in a physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết lượng tử: Một lý thuyết vật cho rằng một số tính chất nhất định chỉ tồn tại dưới dạng các lượng rời rạc, gọi là lượng tử (quanta). Thuyết lượng tử giải thích hành vi của các hạt hạ nguyên tử năng lượngcấp độ vi .

dụ sử dụng
  • revolutionized our understanding of the atom. (Thuyết lượng tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về nguyên tử.)
  • led to the invention of lasers and transistors. (Sự phát triển của thuyết lượng tử đã dẫn đến việc phát minh ra tia laser bóng bán dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantum theory" thường được dùng để chỉ các nguyên nền tảng của học lượng tử, bao gồm các khái niệm như sự chồng chập (superposition) sự vướng víu lượng tử (quantum entanglement).
    • Quantum theory predicts that particles can exist in multiple states simultaneously. (Thuyết lượng tử dự đoán rằng các hạt có thể tồn tạinhiều trạng thái cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lượng tử (quantum): Danh từ chỉ đơn vị nhỏ nhất của một đại lượng vật .
    • A quantum of energy is the smallest amount that can be emitted or absorbed. (Một lượng tử năng lượng lượng nhỏ nhất có thể được phát ra hoặc hấp thụ.)
  • học lượng tử (quantum mechanics): Nhánh của vật lý học dựa trên thuyết lượng tử, nghiên cứu hành vi của vật chất năng lượngcấp độ nguyên tử hạ nguyên tử.
    • Quantum mechanics is the mathematical framework of quantum theory. ( học lượng tử khung toán học của thuyết lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết lượng tử (quantum theory): Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể được gọi là học thuyết lượng tử trong ngữ cảnh triết học.
  • Vật lượng tử (quantum physics): Một lĩnh vực rộng hơn bao gồm thuyết lượng tử các ứng dụng của .
Các cụm từ liên quan
  • Thuyết lượng tử cổ điển (old quantum theory): Giai đoạn đầu của thuyết lượng tử (1900-1925) do Max Planck Niels Bohr phát triển, trước khi học lượng tử hiện đại.
    • The old quantum theory explained the photoelectric effect. (Thuyết lượng tử cổ điển đã giải thích hiệu ứng quang điện.)
  • Thuyết lượng tử trường (quantum field theory): Một lý thuyết mở rộng của thuyết lượng tử, kết hợp thuyết tương đối hẹp học lượng tử.
    • Quantum field theory describes the interactions of elementary particles. (Thuyết lượng tử trường mô tả các tương tác của các hạt cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhảy lượng tử (quantum leap): Một sự thay đổi đột ngột lớn lao, thường dùng trong ngữ cảnh không phải vật .
    • The invention of the internet was a quantum leap in communication. (Phát minh ra internet một bước nhảy lượng tử trong truyền thông.)