quao

quao

Cây quao trước nhà nở hoa vàng rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây quao: "quao" tên gọi của một loại cây thân gỗ, thường mọc hoang hoặc được trồngvùng nhiệt đới, tên khoa học Stereospermum (thuộc họ Núc nác). Cây hoa màu tím hoặc trắng, vỏ thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • Chất liệu hoặc sản phẩm từ cây quao: "quao" cũng có thể chỉ gỗ hoặc các bộ phận của cây này, được dùng làm thuốc hoặc chế tác đồ vật.
  2. Tính từ (không phổ biến):

    • Rộng, to lớn: Trong một số phương ngữ, "quao" được dùng để miêu tả kích thước lớn hoặc khoảng cách rộng, thường đi kèm với từ láy "quao quào" ( dụ: "rộng quao" nghĩa là rất rộng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cây quao mọc nhiều ở ven sông miền Trung. (Loại cây thân gỗ này thường xuất hiệncác bờ sông thuộc khu vực miền Trung Việt Nam.)
    • Người ta dùng vỏ quao sắc nước uống để chữa bệnh. (Vỏ của cây quao được đun lấy nước dùng như một bài thuốc dân gian.)
  • Tính từ (phương ngữ):

    • Cái sân này rộng quao quào. (Cái sân này rất rộng, trải dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quao quào" (từ láy): chỉ trạng thái rộng lớn, mênh mông, hoặc không giới hạn.

    • Đồng lúa trải dài quao quào. (Cánh đồng lúa trải rộng vô tận.)
  • " quao": bộ phận của cây quao, thường được dùng trong y học cổ truyền để giảm đau, kháng viêm.

    • quao giã nát đắp lên vết thương giúp mau lành. ( cây quao được nghiền nát đắp ngoài da để hỗ trợ chữa lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Quao quào (tính từ): từ láy miêu tả sự rộng lớn, thường dùng trong văn nói.

    • Cánh đồng rộng quao quào. (Cánh đồng rất rộng.)
  • Cây quao (danh từ ghép): cụm từ chỉ loại cây cụ thể, thay thế cho "quao" khi cần nhấn mạnh.

    • Cây quao hoa màu tím rất đẹp. (Loại cây này nở hoa tím vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây núc nác: một loại cây cùng họ với cây quao, đặc điểm tương tự.
    • Núc nác quao đều thuộc họ Bignoniaceae. (Cả hai loại cây đều vỏ dùng làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Rộng như quao: thành ngữ so sánh, chỉ sự rộng lớn, mênh mông (thường dùng trong văn nói dân gian).
    • Cánh đồng này rộng như quao, nhìn không thấy bờ. (Cánh đồng rộng lớn đến mức không nhìn thấy ranh giới.)