quarantined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cách ly: "quarantined" chỉ trạng thái của một người, động vật hoặc vật phẩm bị buộc phải tách biệt khỏi những người khác, đặc biệt là vì lý do sức khỏe để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
- Bị cô lập: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "quarantined" cũng có thể chỉ việc bị tách biệt hoặc cô lập khỏi cộng đồng hoặc môi trường xung quanh vì một lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Con vật bị cách ly được giữ trong một phòng riêng.)
- (Tất cả hành khách đến từ khu vực bị nhiễm bệnh đã bị cách ly trong 14 ngày.)
- (Các bệnh nhân bị cách ly được chăm sóc y tế qua các cuộc gọi video.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be placed under quarantined": bị đặt trong tình trạng cách ly.
- The entire building was placed under quarantined after the outbreak. (Toàn bộ tòa nhà đã bị đặt trong tình trạng cách ly sau đợt bùng phát.)
"self-quarantined": tự cách ly.
- Many travelers self-quarantined after returning from abroad. (Nhiều du khách đã tự cách ly sau khi trở về từ nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Quarantine (danh từ/động từ): sự cách ly/hành động cách ly.
- The quarantine lasted for three weeks. (Sự cách ly kéo dài ba tuần.)
- The government decided to quarantine the entire city. (Chính phủ quyết định cách ly toàn bộ thành phố.)
Quarantining (động từ hiện tại phân từ): hành động đang cách ly.
- They are quarantining the infected patients. (Họ đang cách ly các bệnh nhân bị nhiễm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
Isolated: bị cô lập, tách biệt.
- The isolated patients were kept away from the general population. (Các bệnh nhân bị cô lập được giữ xa khỏi dân số chung.)
Segregated: bị phân cách, tách riêng.
- The animals were segregated to prevent disease spread. (Các con vật bị phân cách để ngăn ngừa sự lây lan bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep in quarantined: giữ trong tình trạng cách ly.
- They kept the suspect in quarantined until the test results came back. (Họ giữ nghi phạm trong tình trạng cách ly cho đến khi kết quả xét nghiệm trở về.)
Put under quarantined: đặt vào tình trạng cách ly.
- The school was put under quarantined after a case was detected. (Ngôi trường đã được đặt vào tình trạng cách ly sau khi một ca bệnh được phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Under the quarantined order: dưới lệnh cách ly.
- Everyone living in the zone is under the quarantined order. (Mọi người sống trong khu vực đều dưới lệnh cách ly.)