quark cheese

quark cheese

A chef crumbles quark cheese over a fresh green salad.

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai quark: "quark cheese" một loại phô mai tươi, chưachín, kết cấu mịn màng, được làm từ sữa tiệt trùng, men khởi động (starter) men dịch vị (rennet). vị nhẹ, hơi chua, thường được dùng trong các món ăn ngọt hoặc mặn.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít phô mai quark lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • (Phô mai quark một nguyên liệu phổ biến trong bánh phô mai của Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use quark cheese as a substitute": dùng phô mai quark làm chất thay thế.

    • You can use quark cheese as a substitute for cream cheese in many recipes. (Bạn có thể dùng phô mai quark thay thế cho phô mai kem trong nhiều công thức nấu ăn.)
  • "quark cheese in cooking": phô mai quark trong nấu ăn.

    • Quark cheese is often used in baking, dips, and spreads due to its smooth texture. (Phô mai quark thường được dùng trong làm bánh, nước chấm các loại phết nhờ kết cấu mịn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Quark (danh từ): dạng rút gọn của "quark cheese", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên ngành.
    • I bought some quark from the supermarket. (Tôi đã mua một ít quark từ siêu thị.)
  • Fresh cheese (danh từ): phô mai tươimột nhóm phô mai chưachín, bao gồm quark cheese.
    • Quark cheese is a type of fresh cheese. (Phô mai quark một loại phô mai tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Curd cheese: phô mai sữa đôngmột loại phô mai tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho quark cheese.
    • You can substitute curd cheese for quark cheese in recipes. (Bạn có thể thay thế phô mai sữa đông cho phô mai quark trong các công thức nấu ăn.)
  • Fromage blanc: phô mai trắngmột loại phô mai tươi của Pháp, kết cấu hương vị tương tự quark cheese.
    • Fromage blanc is similar to quark cheese but often has a slightly higher fat content. (Phô mai trắng tương tự như phô mai quark nhưng thường hàm lượng chất béo cao hơn một chút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quark cheese".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "quark cheese".

Từ gần giống