quarter crack
Định nghĩa
Danh từ: Vết nứt ở móng chân trước của ngựa, nằm ở phía trong (phần gót móng).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ móng ngựa phát hiện một vết nứt ở móng chân trước của con ngựa.)
- (Một vết nứt ở móng chân trước có thể gây què nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- to treat a quarter crack: điều trị vết nứt ở móng chân trước.
- Veterinarians often use special shoes to treat a quarter crack. (Bác sĩ thú y thường sử dụng giày đặc biệt để điều trị vết nứt ở móng chân trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter (n): một phần tư; trong ngữ cảnh móng ngựa, chỉ phần gót móng.
- Crack (n): vết nứt.
Từ đồng nghĩa
- Hoof crack: vết nứt ở móng ngựa (nói chung).
- Toe crack: vết nứt ở mũi móng ngựa (đối lập với "quarter crack").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack open: nứt ra.
- The hoof can crack open if the horse lands hard. (Móng ngựa có thể nứt ra nếu con ngựa tiếp đất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- A crack in the armor: điểm yếu (nghĩa bóng).
- The quarter crack was a crack in the armor of the champion racehorse. (Vết nứt ở móng chân trước là điểm yếu của con ngựa đua vô địch.)