quarter mile
Định nghĩa
Danh từ: - Phần tư dặm: "quarter mile" là một đơn vị đo chiều dài, bằng một phần tư của một dặm (mile). Trong hệ đo lường Anh, 1 dặm tương đương khoảng 1.609 mét, do đó một quarter mile bằng khoảng 402,34 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Đường đua dài chính xác một phần tư dặm.)
- (Anh ấy chạy quãng đường một phần tư dặm trong vòng chưa đầy một phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quarter-mile drag race": cuộc đua kéo dài một phần tư dặm, thường thấy trong các cuộc đua xe tốc độ.
- The car set a new record in the quarter-mile drag race. (Chiếc xe đã lập kỷ lục mới trong cuộc đua kéo dài một phần tư dặm.)
- "quarter-mile time": thời gian hoàn thành quãng đường một phần tư dặm, thường dùng để đo hiệu suất xe hơi.
- The sports car has an impressive quarter-mile time of 10.5 seconds. (Chiếc xe thể thao có thời gian hoàn thành một phần tư dặm ấn tượng là 10,5 giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter (danh từ): một phần tư, một trong bốn phần bằng nhau.
- She ate a quarter of the pizza. (Cô ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh pizza.)
- Mile (danh từ): dặm, đơn vị đo chiều dài.
- The marathon is over 26 miles long. (Cuộc chạy marathon dài hơn 26 dặm.)
Từ đồng nghĩa
- 440 yards: bốn trăm bốn mươi yard, một đơn vị đo chiều dài tương đương quarter mile trong hệ đo lường Anh (1 dặm = 1.760 yard, nên quarter mile = 440 yard).
- 402.34 meters: bốn trăm lẻ hai phẩy ba mươi bốn mét, giá trị tương đương trong hệ mét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quarter mile", vì đây là một danh từ ghép chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
- "A quarter mile at a time": từng chút một, từng bước nhỏ (thường dùng để chỉ sự tiến bộ chậm nhưng chắc chắn).
- He tackled the project a quarter mile at a time. (Anh ấy giải quyết dự án từng bước nhỏ một.)