quarter note
Định nghĩa
Danh từ: - Nốt đen: Trong âm nhạc, "quarter note" (còn gọi là nốt đen) là một nốt nhạc có giá trị thời gian bằng một phần tư của một nốt tròn (whole note). Nó thường được ký hiệu bằng một hình bầu dục đặc, có đuôi thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhịp 4/4, một nốt đen tương ứng với một phách.)
- (Giai điệu chủ yếu gồm các nốt đen, giúp dễ đếm nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quarter note triplet": Một nhóm ba nốt đen được chơi trong khoảng thời gian của hai nốt đen thông thường, tạo ra nhịp điệu đảo phách.
- The drummer played a quarter note triplet to add syncopation. (Tay trống chơi một nhóm ba nốt đen để thêm nhịp đảo phách.)
"Dotted quarter note": Một nốt đen có dấu chấm bên cạnh, kéo dài thời gian bằng một nốt đen cộng với một nốt móc đơn (eighth note).
- A dotted quarter note lasts for one and a half beats in 4/4 time. (Một nốt đen có dấu chấm kéo dài một phách rưỡi trong nhịp 4/4.)
Biến thể và từ gần giống
Quarter rest (n): Dấu lặng đen, có giá trị thời gian bằng một nốt đen.
- The quarter rest indicates a silence of one beat. (Dấu lặng đen chỉ sự im lặng trong một phách.)
Half note (n): Nốt trắng, có giá trị thời gian gấp đôi nốt đen.
- A half note lasts for two beats in 4/4 time. (Một nốt trắng kéo dài hai phách trong nhịp 4/4.)
Từ đồng nghĩa
- Black note (n): Tên gọi khác của nốt đen trong một số ngữ cảnh (ít phổ biến).
- Crotchet (n): Từ tiếng Anh-Anh để chỉ nốt đen.
Các cụm từ liên quan
Play a quarter note: Chơi một nốt đen.
- Practice playing quarter notes evenly with a metronome. (Luyện tập chơi các nốt đen đều nhau với máy đập nhịp.)
Count quarter notes: Đếm các nốt đen.
- The conductor asked the choir to count quarter notes out loud. (Nhạc trưởng yêu cầu dàn hợp xướng đếm to các nốt đen.)