quarter rest
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu lặng đen: "quarter rest" là một ký hiệu trong âm nhạc, chỉ khoảng dừng (im lặng) có thời lượng bằng một nốt đen, tức là bằng một phần tư thời lượng của dấu lặng tròn (whole rest) hoặc một nhịp trong nhịp 4/4.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhịp 4/4, một dấu lặng đen kéo dài một nhịp.)
- (Nhạc công đã dừng lại bằng một dấu lặng đen trước khi chơi nốt tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Quarter rest trong ký hiệu âm nhạc: Ký hiệu này thường được viết dưới dạng một ký tự giống như chữ "Z" hoặc một đường ngoằn ngoèo đặc biệt trên khuông nhạc, biểu thị khoảng im lặng chính xác.
- A quarter rest is notated as a squiggly line above the staff. (Dấu lặng đen được ký hiệu bằng một đường ngoằn ngoèo phía trên khuông nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighth rest (n): dấu lặng móc đơn, có thời lượng bằng một nửa dấu lặng đen.
- Half rest (n): dấu lặng trắng, có thời lượng gấp đôi dấu lặng đen.
- Whole rest (n): dấu lặng tròn, có thời lượng gấp bốn lần dấu lặng đen.
Từ đồng nghĩa
- Dấu lặng đen (n): thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
- Rest of a quarter note (cụm từ): dấu lặng của nốt đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quarter rest" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- To take a quarter rest (cụm từ): tạm dừng trong âm nhạc đúng một nhịp.
- In the middle of the song, the choir took a quarter rest before the chorus. (Ở giữa bài hát, dàn hợp xướng đã tạm dừng một dấu lặng đen trước điệp khúc.)