quarter stock

quarter stock

A company issues new quarter stock to raise capital.

Định nghĩa

Danh từ: - Cổ phiếu mệnh giá 25 đô la mỗi cổ phần: "quarter stock" thuật ngữ tài chính dùng để chỉ một loại cổ phiếu giá trị danh nghĩa (mệnh giá) 25 đô la Mỹ cho mỗi cổ phần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường chứng khoán để phân biệt với các loại cổ phiếu mệnh giá khác như "full stock" (100 đô la) hay "half stock" (50 đô la).

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành cổ phiếu quarter stock với mệnh giá 25 đô la mỗi cổ phần.)
  • (Các nhà đầu cần lưu ý rằng cổ phiếu quarter stock thường giao dịch với mức chiết khấu so với cổ phiếu full stock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter stock" trong phân tích tài chính: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo về cấu trúc vốn hoặc phát hành cổ phiếu ưu đãi.
    • The preferred shares were structured as quarter stock to attract small investors. (Các cổ phiếu ưu đãi được cấu trúc dưới dạng quarter stock để thu hút các nhà đầu nhỏ lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Full stock (n): cổ phiếu mệnh giá 100 đô la mỗi cổ phần.
    • Full stock is less common in modern markets than quarter stock. (Cổ phiếu full stock ít phổ biến hơn quarter stock trong thị trường hiện đại.)
  • Half stock (n): cổ phiếu mệnh giá 50 đô la mỗi cổ phần.
    • Half stock was historically used by railways. (Cổ phiếu half stock từng được các công ty đường sắt sử dụng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ phiếu mệnh giá thấp: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn giải "low-par stock".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "quarter stock" danh từ cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "quarter stock" thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.