quarter-century

quarter-century

A family plants a tree to celebrate a quarter-century in their home.

Định nghĩa

Danh từ: Một khoảng thời gian kéo dài 25 năm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã kỷ niệm cột mốc một phần tư thế kỷ của mình.)
  • (Trong suốt một phần tư thế kỷ qua, công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quarter-century of something": chỉ khoảng thời gian 25 năm gắn liền với một sự kiện hoặc hoạt động.

    • He dedicated a quarter-century of his life to teaching. (Ông ấy đã dành một phần tư thế kỷ cuộc đời cho việc giảng dạy.)
  • "quarter-century mark": cột mốc 25 năm.

    • The building reached its quarter-century mark last year. (Tòa nhà đã đạt đến cột mốc một phần tư thế kỷ vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-century (adj): thuộc về hoặc kéo dài 25 năm.

    • The quarter-century plan for urban development has been approved. (Kế hoạch phát triển đô thị kéo dài một phần tư thế kỷ đã được phê duyệt.)
  • Half-century (n): nửa thế kỷ (50 năm).

  • Century (n): thế kỷ (100 năm).
Từ đồng nghĩa
  • 25-year period: khoảng thời gian 25 năm.
  • Silver anniversary: lễ kỷ niệm 25 năm (thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quarter-century".

Thành ngữ liên quan
  • "The quarter-century milestone": cột mốc quan trọng đánh dấu 25 năm.
    • Reaching the quarter-century milestone is a significant achievement for any organization. (Đạt đến cột mốc một phần tư thế kỷ một thành tựu quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào.)