quarter-circle
Định nghĩa
Danh từ: Một phần tư chu vi của một hình tròn; một hình dạng hoặc khu vực có dạng một phần tư của một vòng tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh đã vẽ một phần tư hình tròn trên tờ bài tập hình học của họ.)
- (Sân chơi có một hộp cát hình một phần tư hình tròn ở góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a quarter-circle": tạo thành một phần tư hình tròn.
- The dancers arranged themselves to form a quarter-circle around the stage. (Các vũ công sắp xếp để tạo thành một phần tư hình tròn quanh sân khấu.)
"quarter-circle arc": cung tròn một phần tư.
- The architect designed a quarter-circle arc for the entrance. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cung tròn một phần tư cho lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter (n): một phần tư.
- He ate a quarter of the pizza. (Anh ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh pizza.)
- Semicircle (n): nửa hình tròn.
- The students sat in a semicircle to watch the demonstration. (Các học sinh ngồi thành nửa hình tròn để xem buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrant (n): góc phần tư (thường dùng trong hình học hoặc hệ tọa độ, nhưng mang ý nghĩa tương tự).
- The park is divided into four quadrants, each with a different theme. (Công viên được chia thành bốn góc phần tư, mỗi góc có một chủ đề khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "quarter-circle". Tuy nhiên, cụm từ "a quarter of the circle" (một phần tư vòng tròn) có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả.