quarter-tone

quarter-tone

A musician plays a quarter-tone on a specially fretted guitar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nửa cung nửa (quarter-tone): Trong âm nhạc, "quarter-tone" một khoảng cách cao độ bằng một nửa của một nửa cung (semitone), tức là một phần của một cung nguyên (whole tone). Đây một khoảng cách rất nhỏ, thường được sử dụng trong âm nhạc vi (microtonal music) để tạo ra các âm thanh không trong thang âm phương Tây tiêu chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã sử dụng các nửa cung nửa để tạo ra một giai điệu độc đáo, ám ảnh.)
  • (Trong âm nhạc truyền thốngRập, các nửa cung nửa một yếu tố cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter-tone scale": thang âm nửa cung nửa, một thang âm bao gồm các bước nhảy bằng một phần cung.

    • The musician experimented with a quarter-tone scale on the piano. (Người nhạc đã thử nghiệm với thang âm nửa cung nửa trên đàn piano.)
  • "quarter-tone interval": quãng nửa cung nửa, khoảng cách cao độ giữa hai nốt cách nhau một phần cung.

    • The violinist had to adjust her fingering to play the quarter-tone interval accurately. (Người nghệ sĩcầm phải điều chỉnh ngón bấm để chơi chính xác quãng nửa cung nửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-tone (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nửa cung nửa.
    • The quarter-tone system is complex but fascinating. (Hệ thống nửa cung nửa phức tạp nhưng hấp dẫn.)
  • Microtone (danh từ): vi âm, một khoảng cách cao độ nhỏ hơn nửa cung, bao gồm cả quarter-tone.
    • Microtones are common in many non-Western music traditions. (Các vi âm phổ biến trong nhiều truyền thống âm nhạc phi phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Half of a semitone (một nửa của nửa cung): mô tả chính xác khoảng cách của quarter-tone.
  • Microtone (vi âm): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm quarter-tone các khoảng cách nhỏ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quarter-tone", nhưng có thể dùng: - Tune to quarter-tones: điều chỉnh (nhạc cụ) sang các nửa cung nửa. - The guitarist tuned his instrument to quarter-tones for the experimental piece. (Người chơi guitar đã điều chỉnh nhạc cụ của mình sang các nửa cung nửa cho bản nhạc thử nghiệm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "quarter-tone", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chuyên ngành: - "Beyond the quarter-tone": vượt ra ngoài nửa cung nửa, chỉ sự khám phá các khoảng cách âm nhạc nhỏ hơn nữa. - His music goes beyond the quarter-tone, exploring even finer microtonal divisions. (Âm nhạc của ông vượt ra ngoài nửa cung nửa, khám phá các phân chia vi âm thậm chí còn nhỏ hơn.)