quarter-vine

quarter-vine

A quarter-vine climbs the trunk of an old oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dây leo thân gỗ hoamiền nam Hoa Kỳ: "quarter-vine" một loại cây dây leo thân gỗ, hoa, thường mọccác vùng phía nam nước Mỹ. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của khi cắt ngang thân cây, mặt cắt sẽ hiện ra hình chữ thập.

dụ sử dụng
  • (Cây quarter-vine được biết đến với mặt cắt thân hình chữ thập đặc trưng.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây quarter-vine cấu trúc thân gỗ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a quarter-vine by its stem": nhận dạng cây quarter-vine qua thân cây.

    • You can identify a quarter-vine by cutting the stem and looking for the cross. (Bạn có thể nhận dạng cây quarter-vine bằng cách cắt ngang thân tìm hình chữ thập.)
  • "the cross-section of a quarter-vine": mặt cắt ngang của cây quarter-vine.

    • The cross-section of a quarter-vine reveals a natural cross pattern. (Mặt cắt ngang của cây quarter-vine cho thấy một hình chữ thập tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-vine (tên gọi khác): còn được gọi là "crossvine" hoặc "Bignonia capreolata" trong danh pháp khoa học.
    • The quarter-vine is also commonly referred to as crossvine. (Cây quarter-vine cũng thường được gọi là crossvine.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossvine: một tên gọi khác của cùng loại cây.
  • Bignonia capreolata: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do "quarter-vine" danh từ chỉ một loại cây cụ thể, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "quarter-vine" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "quarter-vine"