quartering
Danh từ: 1. Sự chia làm bốn phần bằng nhau: "quartering" chỉ hành động hoặc quá trình chia một vật thể, một khu vực hoặc một tập hợp thành bốn phần có kích thước hoặc giá trị tương đương. 2. Chỗ ở (đặc biệt cho quân nhân): "quartering" dùng để chỉ việc cung cấp hoặc sắp xếp nơi ở, thường là cho binh lính hoặc lực lượng vũ trang. 3. Huy hiệu quý tộc: Trong huy hiệu học, "quartering" là việc kết hợp bốn huy hiệu trên một tấm khiên, thường đại diện cho các cuộc hôn nhân giữa các gia đình quý tộc.
Sự chia làm bốn phần:
- The quartering of the pizza made it easier to share among four people. (Việc chia chiếc bánh pizza làm bốn phần giúp dễ dàng chia sẻ cho bốn người.)
Chỗ ở cho quân nhân:
- The army faced difficulties with the quartering of troops in remote areas. (Quân đội gặp khó khăn trong việc sắp xếp chỗ ở cho binh lính ở các vùng xa xôi.)
Huy hiệu quý tộc:
- The nobleman's coat of arms displayed a complex quartering of four different families. (Huy hiệu của nhà quý tộc thể hiện sự kết hợp phức tạp của bốn dòng họ khác nhau.)
"quartering" trong ngữ cảnh quân sự: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý về việc cung cấp nơi ở cho quân đội.
- The Quartering Act of 1765 forced American colonists to provide housing for British soldiers. (Đạo luật Quartering năm 1765 buộc thực dân Mỹ phải cung cấp chỗ ở cho binh lính Anh.)
"quartering" trong nghệ thuật huy hiệu: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ kỹ thuật kết hợp nhiều huy hiệu trên một tấm khiên.
- The quartering of arms often reflects political alliances or inheritance. (Việc kết hợp huy hiệu thường phản ánh các liên minh chính trị hoặc thừa kế.)
- Quarter (v): chia làm bốn phần.
- She quartered the apple before eating it. (Cô ấy đã chia quả táo làm bốn phần trước khi ăn.)
- Quarter (n): một phần tư; khu vực; quý (thời gian).
- He paid the rent every quarter. (Anh ấy trả tiền thuê nhà mỗi quý.)
- Quartermaster (n): sĩ quan phụ trách hậu cần, thường liên quan đến việc sắp xếp chỗ ở.
- The quartermaster organized the supplies and quarters for the battalion. (Sĩ quan hậu cần đã tổ chức vật tư và chỗ ở cho tiểu đoàn.)
- Division (n): sự phân chia (dùng chung cho việc chia thành nhiều phần).
- Accommodation (n): chỗ ở (thay thế cho nghĩa quân sự).
- Billeting (n): việc sắp xếp chỗ ở cho binh lính (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa quân sự).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quartering". Tuy nhiên, từ gốc "quarter" có thể kết hợp: - Quarter off: chia thành các khu vực hoặc phần nhỏ hơn. - The land was quartered off into four plots. (Mảnh đất được chia thành bốn lô nhỏ.)
- No quarter given: không có sự thương xót hoặc nhượng bộ (thường dùng trong chiến đấu hoặc tranh luận).
- In the fierce battle, no quarter was given to the enemy. (Trong trận chiến ác liệt, không có sự thương xót nào dành cho kẻ thù.)