quartz crystal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thể thạch anh: "Quartz crystal" là một mảnh hoặc thanh nhỏ của khoáng chất thạch anh, được cắt theo các đường nhất định và mài giũa để có thể tạo ra tín hiệu điện ở một tần số không đổi. Vật liệu này thường được sử dụng trong các bộ dao động tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quartz crystal in this watch ensures accurate timekeeping. (Tinh thể thạch anh trong chiếc đồng hồ này đảm bảo việc giữ giờ chính xác.)
- Engineers use quartz crystal to stabilize the frequency of radio transmitters. (Các kỹ sư sử dụng tinh thể thạch anh để ổn định tần số của máy phát vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quartz crystal oscillator": bộ dao động tinh thể thạch anh, một mạch điện tử sử dụng tinh thể thạch anh để tạo ra tín hiệu điện có tần số chính xác.
- The quartz crystal oscillator is a key component in modern electronic devices. (Bộ dao động tinh thể thạch anh là một thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Crystal (n): tinh thể nói chung, nhưng thường được dùng để chỉ tinh thể thạch anh trong ngữ cảnh điện tử.
- The crystal in this clock is made of quartz. (Tinh thể trong chiếc đồng hồ này được làm từ thạch anh.)
Quartz (n): thạch anh, khoáng chất tự nhiên.
- Quartz is one of the most common minerals on Earth. (Thạch anh là một trong những khoáng chất phổ biến nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Piezoelectric crystal: tinh thể áp điện, vì thạch anh có tính chất áp điện (tạo ra điện tích khi bị nén).
- Quartz crystal is a type of piezoelectric crystal used in sensors. (Tinh thể thạch anh là một loại tinh thể áp điện được sử dụng trong các cảm biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "quartz crystal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quartz crystal".