quartz lamp

quartz lamp

A scientist uses a quartz lamp to examine a mineral sample.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn thạch anh - Một loại đèn hơi thủy ngân được đặt trong một bình chứa bằng thạch anh thay vì thủy tinh.

dụ sử dụng
  • (Ánh sáng cực tím từ đèn thạch anh được sử dụng để khử trùng.)
  • (Các phòng thí nghiệm thường sử dụng đèn thạch anh cho các thí nghiệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a quartz lamp": vận hành một đèn thạch anh.

    • The technician operated the quartz lamp carefully to avoid overheating. (Kỹ thuật viên vận hành đèn thạch anh một cách cẩn thận để tránh quá nhiệt.)
  • "quartz lamp spectrum": quang phổ của đèn thạch anh.

    • The quartz lamp spectrum includes a strong ultraviolet component. (Quang phổ của đèn thạch anh bao gồm một thành phần cực tím mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartz (danh từ): thạch anh (khoáng vật).

    • Quartz is a common mineral used in electronics. (Thạch anh một khoáng vật phổ biến được sử dụng trong điện tử.)
  • Lamp (danh từ): đèn (thiết bị chiếu sáng).

    • The lamp in the room provides soft light. (Cái đèn trong phòng cung cấp ánh sáng dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercury-vapor lamp: đèn hơi thủy ngân (một loại đèn phát sáng nhờ hơi thủy ngân).
  • Ultraviolet lamp: đèn cực tím (đèn phát ra ánh sáng cực tím).
Các cụm từ liên quan
  • Quartz lamp housing: vỏ bọc của đèn thạch anh.

    • The quartz lamp housing must be heat-resistant. (Vỏ bọc của đèn thạch anh phải chịu được nhiệt.)
  • Quartz lamp replacement: thay thế đèn thạch anh.

    • The quartz lamp replacement is required after 1000 hours of use. (Việc thay thế đèn thạch anh cần thiết sau 1000 giờ sử dụng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quartz lamp".)