quartz mill

quartz mill

A quartz mill crushes ore with heavy stamps.

Định nghĩa

Danh từ: Máy nghiền thạch anh, một loại máy nghiền (thường máy nghiền búa) dùng để nghiền quặng thạch anh.

dụ sử dụng
  • (Cái máy nghiền thạch anh được dùng để nghiền quặng thạch anh chứa vàng.)
  • (Những người thợ mỏ vận chuyển thạch anh đến máy nghiền thạch anh để xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quartz mill" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khai thác mỏ hoặc luyện kim, chỉ một thiết bị chuyên dụng cho quặng thạch anh.
    • The efficiency of a quartz mill depends on the hardness of the quartz. (Hiệu suất của máy nghiền thạch anh phụ thuộc vào độ cứng của thạch anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp mill (n): máy nghiền búa, một loại máy nghiền tương tự nhưng dùng chung cho nhiều loại quặng.

    • A stamp mill is often used for crushing ore, including quartz. (Máy nghiền búa thường được dùng để nghiền quặng, bao gồm cả thạch anh.)
  • Quartz crusher (n): máy nghiền thạch anh, một thiết bị khác chức năng tương tự.

    • The quartz crusher reduced the rock to fine powder. (Máy nghiền thạch anh đã giảm đá thành bột mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy nghiền quặng thạch anh: cụm từ mô tả đầy đủ chức năng của thiết bị này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .