quartzifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thạch anh, chứa thạch anh: Mô tả một loại đá, mỏ, hoặc tầng địa chất có chứa thành phần thạch anh (quartz).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est connue pour ses sols quartzifères. (Vùng này nổi tiếng với các loại đất có chứa thạch anh.)
- Les géologues ont découvert une veine quartzifère riche. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mạch chứa thạch anh giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học và khai thác mỏ để mô tả đặc điểm thành phần của đất đá.
Biến thể và từ gần giống
- Quartz (danh từ): thạch anh.
- Quartzite (danh từ): đá quaczit (một loại đá biến chất giàu thạch anh).
- Quartzique (tính từ): thuộc về thạch anh, có tính chất thạch anh.
Từ đồng nghĩa
- Siliceux/siliceuse (tính từ): chứa silic, có nhiều silic (thạch anh là một dạng silica).
tính từ
- có thạch anh