quasi-royal

quasi-royal

The wealthy merchant lived in a quasi-royal estate surrounded by lush gardens and guarded gates.

Định nghĩa

Tính từ:
- Gần như hoàng gia, quyền lực nhưng không tước vị chính thức: "quasi-royal" mô tả một người hoặc thực thể sở hữu quyền lực, địa vị hoặc phẩm chất tương tự như hoàng gia, nhưng không tước hiệu hoặc địa vị chính thức của một vị vua hay nữ hoàng. Từ này thường dùng để chỉ những nhà lãnh đạo, thống đốc, hoặc các thành viên trong gia đình quý tộc ảnh hưởng lớn nhưng không phải quân chủ.

dụ sử dụng
  • (Một trong những nhà cai trị gần như hoàng giachâu Phi nắm giữ quyền lực to lớn trong khu vực.)
  • (Gia đình đó được hưởng địa vị gần như hoàng gia trong cộng đồng, mặc dù không tước hiệu chính thức.)
  • (Phong thái gần như hoàng gia của ấy khiến trông như một nữ hoàng, chỉ vợ của một thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quasi-royal status": địa vị gần như hoàng gia. ( trưởng bộ lạc địa vị gần như hoàng gia trong làng của ông.)
  • "quasi-royal family": gia đình gần như hoàng gia. (Gia đình gần như hoàng gia của khu vực đó kiểm soát thương mại chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Quasi-royal (adj): gần như hoàng gia (dạng chính).
  • Quasi-royalty (n): tình trạng hoặc địa vị gần như hoàng gia. (Địa vị gần như hoàng gia của các thành viên hội đồng thể hiện trong các nghi lễ xa hoa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudo-royal: giả hoàng gia (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo). (Triều đình giả hoàng gia của nhà độc tài đầy những kẻ nịnh hót.)
  • Royal-like: giống như hoàng gia. (Hành vi giống như hoàng gia của anh ta làm phiền dân thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "quasi-royal". Tuy nhiên, có thể dùng: "to act quasi-royal": hành xử như hoàng gia nhưng không chính thức. ( ấy hành xử như hoàng gia trong bữa tiệc, sai bảo người hầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A king without a crown": vua không vương miện (ám chỉ người quyền lực nhưng không tước vị chính thức). (Ông ta một vị vua không vương miện, một nhân vật gần như hoàng gia trong chính trị quốc gia.)