quasiment

Học thuật
Thân thiện
quasiment

Il a quasiment fini son dessin.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật):
    • Gần như, hầu như: Dùng để diễn tả một điều đó rất gần với mức độ hoàn toàn, nhưng không hoàn toàn chính xác 100%. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • J'ai quasiment fini mon travail. (Tôi gần như đã hoàn thành công việc của mình.)
    • Il est quasiment impossible de le convaincre. ( hầu nhưkhông thể để thuyết phục anh ta.)
    • Nous avons quasiment le même âge. (Chúng tôi gần như bằng tuổi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quasiment plus": hầu như không còn nữa.

    • Il ne reste quasiment plus de pain. (Hầu như không còn bánh mì nữa.)
  • "quasiment jamais": hầu như không bao giờ.

    • Elle ne vient quasiment jamais nous voir. ( ấy hầu như không bao giờ đến thăm chúng tôi.)
  • "quasiment rien": hầu như không .

    • Il a dit quasiment rien pendant la réunion. (Anh ấy hầu như không nói gì trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quasi (phó từ): Gần như, hầu như. Đâytừ gốc, trang trọng hơn một chút so với "quasiment".

    • C'est quasi certain. (Điều đó gần nhưchắc chắn.)
  • Pratiquement (phó từ): Thực tế là, trên thực tế. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh tính thực tế.

    • C'est pratiquement la même chose. (Thực tế thì cũng giống nhau thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Presque: Gần như, sắp. Từ thông dụng trung lập về sắc thái.
  • À peu près: Khoảng chừng, xấp xỉ. Thường dùng cho số lượng, mức độ ước lượng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Quasiment" mang sắc thái thân mật, tự nhiên. Trong văn viết trang trọng, có thể ưu tiên dùng "presque" hoặc "quasi".
  • Vị trí: Thường đứng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ bổ nghĩa.
  • Phủ định: Khi kết hợp với "ne...plus", "ne...jamais", "ne...rien", từ "quasiment" thường đứng ngay trước các từ "plus", "jamais", "rien".
quasiment

Il a quasiment fini son dessin.

phó từ
  1. (thân mật) như quasi

Từ có nhắc đến "quasiment"