quasiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thân mật):
- Gần như, hầu như: Dùng để diễn tả một điều gì đó rất gần với mức độ hoàn toàn, nhưng không hoàn toàn chính xác 100%. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- J'ai quasiment fini mon travail. (Tôi gần như đã hoàn thành công việc của mình.)
- Il est quasiment impossible de le convaincre. (Nó hầu như là không thể để thuyết phục anh ta.)
- Nous avons quasiment le même âge. (Chúng tôi gần như bằng tuổi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quasiment plus": hầu như không còn nữa.
- Il ne reste quasiment plus de pain. (Hầu như không còn bánh mì nữa.)
"quasiment jamais": hầu như không bao giờ.
- Elle ne vient quasiment jamais nous voir. (Cô ấy hầu như không bao giờ đến thăm chúng tôi.)
"quasiment rien": hầu như không có gì.
- Il a dit quasiment rien pendant la réunion. (Anh ấy hầu như không nói gì trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Quasi (phó từ): Gần như, hầu như. Đây là từ gốc, trang trọng hơn một chút so với "quasiment".
- C'est quasi certain. (Điều đó gần như là chắc chắn.)
Pratiquement (phó từ): Thực tế là, trên thực tế. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh tính thực tế.
- C'est pratiquement la même chose. (Thực tế thì nó cũng giống nhau thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Presque: Gần như, sắp. Từ thông dụng và trung lập về sắc thái.
- À peu près: Khoảng chừng, xấp xỉ. Thường dùng cho số lượng, mức độ ước lượng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Quasiment" mang sắc thái thân mật, tự nhiên. Trong văn viết trang trọng, có thể ưu tiên dùng "presque" hoặc "quasi".
- Vị trí: Thường đứng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa.
- Phủ định: Khi kết hợp với "ne...plus", "ne...jamais", "ne...rien", từ "quasiment" thường đứng ngay trước các từ "plus", "jamais", "rien".