quaternary period
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kỷ Đệ Tứ: "quaternary period" là một đơn vị thời gian địa chất, là kỷ gần đây nhất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài khoảng 2,6 triệu năm qua cho đến ngày nay. Kỷ này được đặc trưng bởi các chu kỳ băng hà (kỷ băng hà) và sự xuất hiện cũng như phát triển của loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Kỷ Đệ Tứ nổi tiếng với những biến đổi khí hậu mạnh mẽ.)
- (Nhiều hóa thạch từ kỷ Đệ Tứ được tìm thấy trong các hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"during the quaternary period": trong suốt kỷ Đệ Tứ.
- During the quaternary period, glaciers covered large parts of North America and Europe. (Trong suốt kỷ Đệ Tứ, các sông băng đã bao phủ phần lớn Bắc Mỹ và châu Âu.)
"the quaternary period is subdivided into the Pleistocene and Holocene epochs": kỷ Đệ Tứ được chia thành hai thế: Thế Canh Tân và Thế Toàn Tân.
- The quaternary period is subdivided into the Pleistocene and Holocene epochs. (Kỷ Đệ Tứ được chia thành thế Canh Tân và thế Toàn Tân.)
Biến thể và từ gần giống
Quaternary (adj): thuộc về kỷ Đệ Tứ.
- Quaternary geology studies the rocks and sediments from this period. (Địa chất kỷ Đệ Tứ nghiên cứu các đá và trầm tích từ thời kỳ này.)
Quaternary climate (n): khí hậu kỷ Đệ Tứ.
- The study of quaternary climate helps us understand past ice ages. (Nghiên cứu khí hậu kỷ Đệ Tứ giúp chúng ta hiểu về các kỷ băng hà trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- The Quaternary: cách nói rút gọn của "quaternary period".
- The Age of Man: thời đại của con người (do sự xuất hiện của loài người trong kỷ này).
Các cụm từ liên quan
Quaternary glaciation: sự băng hà kỷ Đệ Tứ.
- Quaternary glaciation shaped many landscapes, like fjords. (Sự băng hà kỷ Đệ Tứ đã định hình nhiều cảnh quan, như các vịnh hẹp.)
Quaternary extinction event: sự kiện tuyệt chủng kỷ Đệ Tứ.
- The quaternary extinction event led to the loss of many large mammals. (Sự kiện tuyệt chủng kỷ Đệ Tứ đã dẫn đến sự biến mất của nhiều loài động vật có vú lớn.)