quatorze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười bốn: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là mười bốn.
- (Thứ) mười bốn: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Mười bốn, số mười bốn: Con số hoặc chữ số đại diện cho giá trị mười bốn.
- Ngày mười bốn: Ngày thứ mười bốn trong tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a invité quatorze personnes à sa fête. (Anh ấy đã mời mười bốn người đến bữa tiệc của mình.)
- Nous lisons le chapitre quatorze. (Chúng tôi đang đọc chương mười bốn.)
Danh từ giống đực:
- Le numéro gagnant est le quatorze. (Số trúng thưởng là số mười bốn.)
- J'habite au quatorze, rue de la Paix. (Tôi sống ở số mười bốn, phố Hòa Bình.)
- Le rendez-vous est fixé au quatorze novembre. (Cuộc hẹn được ấn định vào ngày mười bốn tháng Mười một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chercher midi à quatorze heures": (thành ngữ) làm phức tạp vấn đề một cách không cần thiết, tìm kiếm điều gì đó ở nơi không thể có.
- Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est simple. (Đừng có làm phức tạp vấn đề nữa, câu trả lời rất đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Quatorzième (tính từ, danh từ): thứ mười bốn, người thứ mười bốn, vật thứ mười bốn.
- C'est la quatorzième fois que je te le dis. (Đây là lần thứ mười bốn tôi nói với anh điều đó.)
Từ đồng nghĩa
- XIV: (số La Mã) mười bốn.
- Louis XIV était roi de France. (Louis XIV là vua nước Pháp.)
tính từ
- mười bốn
- Quatorze personnesmười bốn người
- (thứ) mười bốn
- Chapitre quatorzechương mười bốn
- chercher midi à quatorze heuresxem chercher
danh từ giống đực
- mười bốn
- số mười bốn
- Habiter au quatorze de cette rueở số mười bốn phố này
- ngày mười bốn
- Le quatorze du moisngày mười bốn tháng này