quatre-vingts
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tám mươi: Số đếm trong tiếng Pháp, dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 80.
- (Thứ) tám mươi: Khi dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Số tám mươi: Khi được dùng như một danh từ để chỉ chính con số 80.
- Số (nhà) tám mươi: Dùng để chỉ số nhà hoặc số hiệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Âgé de quatre-vingts ans. (Thọ tám mươi tuổi.)
- Quatre-vingt-deux francs. (Tám mươi hai frăng.)
- Page quatre-vingt. (Trang tám mươi.)
Danh từ giống đực:
- Habiter au quatre-vingt. (Ở số (nhà) tám mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc số đếm: Từ này là một phần của hệ thống số đếm theo cơ số 20 (hệ nhị thập phân) đặc trưng của tiếng Pháp. Nó được hình thành từ "quatre" (bốn) và "vingts" (hai mươi), nghĩa đen là "bốn lần hai mươi".
- Dấu "s" cuối từ: Chữ "s" trong "quatre-vingts" thường bị lược bỏ khi nó được theo sau bởi một số khác (ví dụ: ). Chữ "s" được giữ lại khi nó đứng một mình hoặc kết thúc một con số (ví dụ: , ).
Biến thể và từ gần giống
- Quatre-vingtième (adj, n.m): Thứ tám mươi.
- Le quatre-vingtième anniversaire. (Lễ kỷ niệm thứ tám mươi.)
- Quatre-vingt-dix (adj): Chín mươi (nghĩa đen: bốn lần hai mươi mười).
- Soixante-dix (adj): Bảy mươi (nghĩa đen: sáu mươi mười).
Từ đồng nghĩa
- Huitante (adj): Tám mươi. (Từ này được sử dụng chủ yếu ở Thụy Sĩ và một số vùng của Bỉ, thay cho "quatre-vingts").
- Octante (adj): Tám mươi. (Từ cổ, hiếm dùng, có thể gặp trong văn chương hoặc một số vùng).
Lưu ý sử dụng
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt nào sử dụng từ "quatre-vingts" một cách cố định như một thành phần ngữ nghĩa độc lập. Các cách dùng của nó chủ yếu tuân theo quy tắc ngữ pháp của số đếm và số thứ tự trong tiếng Pháp.
tính từ
- tám mươi
- Âgé de quatre-vingts ansthọ tám mươi tuổi
- Quatre-vingt-deux francstám mươi hai frăng
- (thứ) tám mươi
- Page quatre-vingttrang tám mươi
danh từ giống đực
- tám mươi
- số tám mươi
- Habiter au quatre-vingtở số (nhà) tám mươi