quatrefoil
/'kætrəfɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình hoa lá bốn thuỳ: Một hình trang trí hoặc biểu tượng trong nghệ thuật và kiến trúc, có hình dạng giống một bông hoa với bốn cánh hoặc bốn lá tròn đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quatrefoil is a common motif in Gothic architecture. (Hình hoa lá bốn thuỳ là một họa tiết phổ biến trong kiến trúc Gothic.)
- The window was decorated with a beautiful stone quatrefoil. (Cửa sổ được trang trí bằng một hình hoa lá bốn thuỳ bằng đá rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quatrefoil tracery": họa tiết hoặc đường nét trang trí bằng đá (thường trên cửa sổ) tạo thành hình hoa lá bốn thuỳ.
- The cathedral's rose window is surrounded by intricate quatrefoil tracery. (Cửa sổ hoa hồng của nhà thờ chính tòa được bao quanh bởi họa tiết hoa lá bốn thuỳ tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Trefoil (n): hình hoa lá ba thuỳ (một hình trang trí tương tự với ba cánh/ba lá).
- Cinquefoil (n): hình hoa lá năm thuỳ (một hình trang trí tương tự với năm cánh/năm lá).
Từ đồng nghĩa
- Four-leaf ornament: đồ trang trí hình bốn lá (một cách mô tả khác).
- Four-lobed figure: hình có bốn thuỳ tròn.
danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ