quatrefoil

/'kætrəfɔil/
Học thuật
Thân thiện
quatrefoil

A decorative quatrefoil pattern is carved into the stone archway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình hoa bốn thuỳ: Một hình trang trí hoặc biểu tượng trong nghệ thuật kiến trúc, hình dạng giống một bông hoa với bốn cánh hoặc bốn tròn đối xứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quatrefoil is a common motif in Gothic architecture. (Hình hoa bốn thuỳ một họa tiết phổ biến trong kiến trúc Gothic.)
    • The window was decorated with a beautiful stone quatrefoil. (Cửa sổ được trang trí bằng một hình hoa bốn thuỳ bằng đá rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quatrefoil tracery": họa tiết hoặc đường nét trang trí bằng đá (thường trên cửa sổ) tạo thành hình hoa bốn thuỳ.
    • The cathedral's rose window is surrounded by intricate quatrefoil tracery. (Cửa sổ hoa hồng của nhà thờ chính tòa được bao quanh bởi họa tiết hoa bốn thuỳ tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (n): hình hoa ba thuỳ (một hình trang trí tương tự với ba cánh/ba lá).
  • Cinquefoil (n): hình hoa năm thuỳ (một hình trang trí tương tự với năm cánh/năm ).
Từ đồng nghĩa
  • Four-leaf ornament: đồ trang trí hình bốn (một cách mô tả khác).
  • Four-lobed figure: hình bốn thuỳ tròn.
quatrefoil

A decorative quatrefoil pattern is carved into the stone archway.

danh từ
  1. (kiến trúc) kiểu trang trí hình hoa bốn thuỳ