quatrièmement

Học thuật
Thân thiện
quatrièmement

Quatrièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ tư, bốn: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ tư trong một chuỗilẽ, lập luận hoặc danh sách được sắp xếp theo thứ tự. đánh dấu sự tiếp nối sau "premièrement" (thứ nhất), "deuxièmement" (thứ hai) "troisièmement" (thứ ba).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Pour réussir ce projet, nous devons, premièrement, définir les objectifs ; deuxièmement, établir un budget ; troisièmement, former l'équipe et, quatrièmement, lancer la campagne. (Để dự án này thành công, chúng ta phải, thứ nhất, xác định mục tiêu; thứ hai, lập ngân sách; thứ ba, đào tạo đội ngũ , thứ tư/bốn, triển khai chiến dịch.)
    • Les raisons de mon départ sont les suivantes : quatrièmement, je souhaite me rapprocher de ma famille. (Những lý do cho việc tôi ra đi như sau: thứ tư/bốn, tôi muốn được gần gia đình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Quatrièmement" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, hoặc bài diễn văn để cấu trúc bài viết một cách rõ ràng logic.

    • Le traité aborde plusieurs points : quatrièmement, la question des échanges commerciaux. (Hiệp ước đề cập đến nhiều điểm: thứ tư, vấn đề trao đổi thương mại.)
  • Kết hợp với các từ chỉ thứ tự khác: Từ này luôn nằm trong một chuỗi các trạng từ chỉ thứ tự ("premièrement", "deuxièmement", "troisièmement", "quatrièmement", "cinquièmement"...).

Biến thể từ gần giống
  • Quatrième (tính từ/số từ): Thứ tư.

    • C'est la quatrième fois que je viens ici. (Đâylần thứ tư tôi đến đây.)
  • En quatrième lieu (cụm trạng từ): Ở vị trí thứ tư, thứ tư là. Đâymột cách diễn đạt trang trọng khác có nghĩa tương đương.

    • En quatrième lieu, nous examinerons les résultats. (Thứ tư, chúng ta sẽ xem xét các kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • En quatrième lieu: Ở vị trí thứ tư, thứ tư là (trang trọng).
  • Quatrième point: Điểm thứ tư.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "Quatrièmement" thường đứngđầu câu hoặc đầu mệnh đề, được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.
  • Phong cách: Đâytừ mang tính trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "ensuite" (tiếp theo) hoặc "puis" (sau đó) hơn là liệt kê chính xác thứ tự.
quatrièmement

Quatrièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

phó từ
  1. bốn