quaveringly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách run rẩy, không vững vàng: "quaveringly" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với giọng run rẩy, dao động, thường do sợ hãi, căng thẳng, hoặc yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông bắt đầu run rẩy hỏi người lính.)
- (Cô ấy nói một cách run rẩy, giọng nói gần như chỉ là tiếng thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say quaveringly": nói một cách run rẩy.
- "I'm scared," he admitted quaveringly. ("Tôi sợ," anh ấy thừa nhận một cách run rẩy.)
- "to sing quaveringly": hát với giọng run rẩy.
- The old woman sang quaveringly, her voice trembling with emotion. (Bà lão hát với giọng run rẩy, giọng bà run lên vì xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quaver (động từ): run rẩy, dao động (thường là giọng nói hoặc âm thanh).
- His voice quavered as he spoke. (Giọng anh ấy run rẩy khi nói.)
- Quavering (tính từ): run rẩy, không vững.
- She gave a quavering smile. (Cô ấy nở một nụ cười run rẩy.)
- Quaver (danh từ): sự run rẩy, sự dao động (trong giọng nói); trong âm nhạc, là nốt móc đơn.
- There was a quaver in his voice. (Có một sự run rẩy trong giọng anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tremulously: một cách run rẩy, lo lắng.
- Shakily: một cách lắc lư, không vững vàng.
- Unsteadily: một cách không ổn định.
Thành ngữ liên quan
- With a quavering voice: với giọng run rẩy.
- He answered with a quavering voice. (Anh ấy trả lời với giọng run rẩy.)