quebec city
Quebec City is a beautiful historic city on the banks of the Saint Lawrence River.
Danh từ riêng: - Thành phố Québec: Thủ phủ nói tiếng Pháp của tỉnh bang Quebec, Canada; nằm bên dòng sông Saint Lawrence. Đây là một thành phố lịch sử nổi tiếng với kiến trúc cổ kính và Phố cổ được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
- (Thành phố Québec nổi tiếng với khu phố cổ quyến rũ và lâu đài Frontenac.)
- (Nhiều du khách đến thăm thành phố Québec vào mùa đông để tận hưởng Lễ hội Mùa đông.)
"to visit Quebec City": đến thăm thành phố Québec.
- She plans to visit Quebec City next summer. (Cô ấy dự định đến thăm thành phố Québec vào mùa hè tới.)
"the history of Quebec City": lịch sử của thành phố Québec.
- The history of Quebec City dates back to 1608. (Lịch sử của thành phố Québec có từ năm 1608.)
Quebec (danh từ riêng): tỉnh bang Quebec (Canada) hoặc thành phố Québec (nếu dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He lives in Quebec, but not in Quebec City. (Anh ấy sống ở Quebec, nhưng không phải ở thành phố Québec.)
Québécois (danh từ/tính từ): người dân Quebec hoặc thuộc về Quebec.
- The Québécois culture is rich and distinct. (Văn hóa của người Québec rất phong phú và độc đáo.)
- Thủ phủ của Quebec: cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò hành chính.
- Quebec City is the capital of Quebec province. (Thành phố Québec là thủ phủ của tỉnh Quebec.)
Old Quebec (danh từ riêng): khu phố cổ của thành phố Québec.
- Old Quebec is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ Québec là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Quebec City Winter Carnival (danh từ riêng): Lễ hội Mùa đông thành phố Québec.
- The Quebec City Winter Carnival is one of the largest winter festivals in the world. (Lễ hội Mùa đông thành phố Québec là một trong những lễ hội mùa đông lớn nhất thế giới.)
- "as old as Quebec City": rất cổ kính, lâu đời.
- This building is as old as Quebec City itself. (Tòa nhà này cổ kính như chính thành phố Québec vậy.)