quebecois
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Quebec (đặc biệt là người nói tiếng Pháp): "quebecois" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân sinh sống tại tỉnh Quebec, Canada, đặc biệt là những người nói tiếng Pháp.
Tính từ:
- Thuộc về Quebec (đặc biệt là người nói tiếng Pháp hoặc văn hóa của họ): "quebecois" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến tỉnh Quebec, nhất là khía cạnh văn hóa, ngôn ngữ và con người nói tiếng Pháp tại đây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a proud Quebecois who speaks French at home. (Anh ấy là một người Quebec đầy tự hào, nói tiếng Pháp ở nhà.)
- The Quebecois have a distinct culture within Canada. (Người Quebec có một nền văn hóa riêng biệt trong lòng Canada.)
Tính từ:
- She loves Quebecois music, especially folk songs. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Quebec, đặc biệt là các bài hát dân ca.)
- The Quebecois accent is different from the French spoken in France. (Giọng Quebec khác với tiếng Pháp nói ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le Québecois" (dạng số nhiều): thường dùng để chỉ cộng đồng người Quebec nói tiếng Pháp.
- Les Québécois are known for their poutine and maple syrup. (Người Quebec nổi tiếng với món poutine và siro cây phong.)
"la culture québécoise": văn hóa Quebec, bao gồm ẩm thực, âm nhạc, và ngôn ngữ.
- The film explores the richness of Quebecois culture. (Bộ phim khám phá sự phong phú của văn hóa Quebec.)
Biến thể và từ gần giống
Québécoise (danh từ giống cái): phụ nữ Quebec.
- She is a Québécoise from Montreal. (Cô ấy là một phụ nữ Quebec đến từ Montreal.)
Québécois (tính từ): dạng viết có dấu, thường dùng trong tiếng Pháp chuẩn.
- The Québécois dialect has unique expressions. (Phương ngữ Quebec có những cách diễn đạt độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Quebecer: người Quebec (dùng trong tiếng Anh, không phân biệt ngôn ngữ).
- Francophone Quebecer: người Quebec nói tiếng Pháp (nhấn mạnh yếu tố ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
- Quebecois French: tiếng Pháp Quebec (biến thể của tiếng Pháp tại Quebec).
- Quebecois French has many loanwords from English. (Tiếng Pháp Quebec có nhiều từ mượn từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "Pure laine": người Quebec thuần chủng (chỉ người có tổ tiên là người Pháp định cư từ lâu đời).
- He is considered a "pure laine" Quebecois. (Anh ấy được coi là người Quebec thuần chủng.)