quechuan
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngôn ngữ Quechua: "quechuan" chỉ ngôn ngữ của người Quechua, từng được người Inca sử dụng.
- Người Quechua: Trong một số ngữ cảnh, "quechuan" có thể ám chỉ người bản địa thuộc dân tộc Quechua.
Tính từ:
- Thuộc về người Quechua hoặc ngôn ngữ Quechua: "quechuan" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến nền văn hóa, dân tộc hoặc ngôn ngữ Quechua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quechuan is still spoken by millions of people in the Andes. (Ngôn ngữ Quechua vẫn được hàng triệu người ở dãy Andes sử dụng.)
- The Quechuan have a rich tradition of weaving. (Người Quechua có truyền thống dệt vải phong phú.)
Tính từ:
- She is studying Quechuan linguistics. (Cô ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ học Quechua.)
- The Quechuan culture is known for its colorful textiles. (Văn hóa Quechua nổi tiếng với các loại vải dệt nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quechuan languages": Nhóm ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Quechua, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.
- The Quechuan languages are spoken across several South American countries. (Các ngôn ngữ Quechua được nói ở nhiều quốc gia Nam Mỹ.)
"Quechuan people": Cộng đồng người bản địa Quechua.
- The Quechuan people have preserved their traditions for centuries. (Người Quechua đã bảo tồn truyền thống của họ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Quechua (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn của ngôn ngữ và dân tộc này.
- Quechua is an official language in Peru. (Quechua là ngôn ngữ chính thức ở Peru.)
Quechuanist (danh từ): Nhà nghiên cứu về ngôn ngữ hoặc văn hóa Quechua.
- The quechuanist published a new grammar book. (Nhà nghiên cứu Quechua đã xuất bản một cuốn sách ngữ pháp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Inca: (liên quan đến đế chế Inca, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì Quechua là ngôn ngữ của người Inca).
- Andean: (liên quan đến vùng Andes, nơi người Quechua sinh sống).
Các cụm từ liên quan
- Quechuan language family: Hệ ngôn ngữ Quechua.
- The Quechuan language family includes over 40 varieties. (Hệ ngôn ngữ Quechua bao gồm hơn 40 biến thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "quechuan" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành dân tộc học và ngôn ngữ học.)