queen consort

queen consort

The queen consort waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ của một vị vua đang trị vì: "queen consort" danh hiệu dành cho người phụ nữ kết hôn với một vị vua đang nắm quyền. không quyền lực chính trị độc lập từ ngai vàng, địa vị của hoàn toàn dựa trên hôn nhân với nhà vua.
dụ sử dụng
  • (Vương hậu Camilla vương hậu hiện tại của Vương quốc Anh.)
  • (Vương hậu thường tham gia các sự kiện từ thiện cùng với nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queen consort" vs. "queen regnant": "queen consort" chỉ vợ của vua, trong khi "queen regnant" nữ hoàng tự mình cai trị ( dụ: Nữ hoàng Elizabeth II queen regnant).
  • Vai trò nghi lễ: Mặc dù không quyền lực chính trị, queen consort thường vai trò nghi lễ đại diện quan trọng trong triều đình.
Biến thể từ gần giống
  • Queen regnant (n): nữ hoàng cai trị ( dụ: Nữ hoàng Elizabeth II).
  • Prince consort (n): chồng của một nữ hoàng đang trị vì ( dụ: Hoàng thân Philip, Công tước xứ Edinburgh).
  • Consort (n): người phối ngẫu của một quốc vương, không phân biệt giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Royal consort: người phối ngẫu hoàng gia (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả prince consort).
  • King's wife: vợ của nhà vua (cách nói thông tục, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "queen consort", nhưng có thể dùng: - Act as queen consort: hành động với tư cách vương hậu. - She acts as queen consort with grace and dignity. ( hành động với tư cách vương hậu một cách duyên dáng trang nghiêm.)

Thành ngữ liên quan
  • "The king and his consort": nhà vua người phối ngẫu của ngài (cách nói trang trọng).
    • The king and his consort attended the state banquet. (Nhà vua vương hậu đã tham dự bữa tiệc quốc gia.)