queen it over

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): queen it over có nghĩa hành xử như một bà chủ, ra vẻ ta đây, hoặc tỏ ra thống trị kiêu ngạo đối với người khác. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự trịch thượng hoặc coi thường người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn cố tỏ ra ra vẻ ta đây với các em của mình, sai bảo họ khắp nơi.)
  • (Sau khi được thăng chức, anh ta bắt đầu hành xử trịch thượng với các đồng nghiệp .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành vi của một người phụ nữ (mặc dù về mặt ngữ pháp, chủ ngữ có thể bất kỳ ai) thể hiện quyền lực một cách thái quá thiếu tế nhị.
  • có thể kết hợp với các trạng từ để nhấn mạnh mức độ: (hành xử trịch thượng không biết xấu hổ).
    • The new manager queens it over the staff shamelessly, demanding special treatment. (Người quản lý mới hành xử trịch thượng với nhân viên một cách không biết xấu hổ, đòi hỏi sự đối xử đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen (noun): nữ hoàng, hoặc một người phụ nữ quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.
  • Queenly (adj): giống như nữ hoàng, trang nghiêm, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lord it over: hành xử như ông chủ, thống trị người khác (tương tự, nhưng dùng cho nam giới).
    • He lords it over his subordinates, never listening to their ideas. (Anh ta hành xử như ông chủ với cấp dưới, không bao giờ lắng nghe ý kiến của họ.)
  • Dominate: thống trị, chi phối.
  • Act superior: tỏ ra vượt trội, coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Queen over: (hiếm) một biến thể ngắn hơn của .
    • She queens over the entire department with an iron fist. ( ta thống trị toàn bộ phòng ban bằng nắm đấm sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the queen of the castle: người cai trị, người quyền lực tối cao (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhóm nhỏ).
    • At home, she is the queen of the castle, and everyone follows her rules. (Ở nhà, ấy người cai trị, mọi người đều tuân theo quy tắc của ấy.)
queen it over
He loves to queen it over his younger siblings.