queen mother

queen mother

The queen mother waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa

Danh từ: Thái hậu hoặc Hoàng thái hậu (trong bối cảnh quân chủ): "queen mother" (còn được viết "queen mother") chỉ người phụ nữ vợ góa của vị vua trước đồng thời mẹ của vị vua đang trị vì. Đây một danh hiệu đặc biệt, kết hợp hai vai trò: hoàng thái hậu (vợ góa của vua) thân mẫu của quốc vương hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Hoàng thái hậu đã tham dự lễ đăng quang của con trai .)
  • (Sau khi nhà vua qua đời, trở thành hoàng thái hậu, cố vấn cho con trai về các vấn đề quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the queen mother" thường được dùng như một danh hiệu chính thức, viết hoa trong bối cảnh hoàng gia.
    • Her Majesty, the Queen Mother, was beloved by the people. (Hoàng thái hậu bệ hạ được nhân dân yêu mến.)
  • Trong văn nói không chính thức, cụm từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ người phụ nữ lớn tuổi nào ảnh hưởng, không phải hoàng tộc (mang tính ẩn dụ).
    • She is the queen mother of the local charity organization. ( ấy "hoàng thái hậu" của tổ chức từ thiện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen dowager (n): hoàng thái hậu (vợ góa của vua, nhưng không nhất thiết mẹ của vua đang trị vì).
    • The queen dowager lived in a secluded palace. (Hoàng thái hậu sống trong một cung điện biệt lập.)
  • Queen regent (n): nhiếp chính vương hậu (mẹ của vua còn nhỏ, tạm thời cai trị thay con).
    • The queen regent ruled wisely until her son came of age. (Nhiếp chính vương hậu cai trị khôn ngoan cho đến khi con trai trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mother of the monarch: mẹ của quốc vương.
  • Royal mother: mẫu hậu hoàng gia (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "queen mother".

Thành ngữ liên quan
  • To be a queen mother in one's own right: tự mình uy quyền như hoàng thái hậu (ẩn dụ cho người phụ nữ tầm ảnh hưởng lớn, không phải nhờ chồng hoặc con).
    • After her husband's death, she became a queen mother in her own right, leading the family business. (Sau khi chồng qua đời, trở thành một "hoàng thái hậu" theo đúng nghĩa, lãnh đạo công việc kinh doanh của gia đình.)
  • The queen mother of something: người sáng lập hoặc người ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • She is considered the queen mother of modern dance. ( được coi người sáng lập của múa hiện đại.)