queen of england

queen of england

The Queen of England waves to the crowd from a palace balcony.

Định nghĩa

Danh từ: "queen of england" (Nữ hoàng nước Anh) dùng để chỉ người phụ nữ trị vì tối cao của Vương quốc Anh, với tư cách nguyên thủ quốc gia người đứng đầu hoàng gia.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng Elizabeth II Nữ hoàng nước Anh trong hơn 70 năm.)
  • (Nữ hoàng nước Anh chính thức khai mạc Quốc hội mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the queen of england": trở thành hoặc đảm nhận vai trò Nữ hoàng nước Anh.
    • She became the queen of england after her father's abdication. ( trở thành Nữ hoàng nước Anh sau khi cha thoái vị.)
  • "the reign of the queen of england": thời kỳ trị vì của Nữ hoàng nước Anh.
    • The reign of the queen of england is marked by significant historical events. (Thời kỳ trị vì của Nữ hoàng nước Anh được đánh dấu bởi các sự kiện lịch sử quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen consort (n): vợ của vua, không phải người trị vì.
    • Camilla became the queen consort after King Charles III's coronation. (Camilla trở thành hoàng hậu sau lễ đăng quang của Vua Charles III.)
  • Queen regnant (n): nữ hoàng trị vì, quyền lực tối cao.
    • A queen regnant holds the same authority as a king. (Một nữ hoàng trị vì nắm giữ quyền lực tương đương với một vị vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereign of England: người trị vì tối cao của nước Anh.
  • Monarch of the United Kingdom: quốc vương của Vương quốc Liên hiệp Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Rule over: cai trị.
      • The queen of england rules over the country with the support of Parliament. (Nữ hoàng nước Anh cai trị đất nước với sự hỗ trợ của Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "As loyal as the queen of england": trung thành tuyệt đối (thành ngữ so sánh không chính thức).
    • He is as loyal as the queen of england to his friends. (Anh ấy trung thành tuyệt đối với bạn bè như Nữ hoàng nước Anh.)
  • "The queen of england is not amused": cụm từ mang tính hài hước, chỉ sự không hài lòng hoặc nghiêm túc.
    • When he told the joke, someone said 'the queen of england is not amused'. (Khi anh ấy kể chuyện cười, ai đó nói 'Nữ hoàng nước Anh không buồn cười đâu'.)