queen of the may
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Nữ hoàng tháng Năm
- Chỉ cô gái được chọn làm nữ hoàng trong lễ hội Ngày tháng Năm (May Day), một truyền thống mừng mùa xuân ở nhiều nước phương Tây. Cô gái này thường đội vòng hoa và dẫn đầu đám rước.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi năm, ngôi làng chọn một cô gái trẻ làm nữ hoàng tháng Năm.)
- (Cô ấy được trao vương miện nữ hoàng tháng Năm trong lễ hội mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be chosen as queen of the may": được chọn làm nữ hoàng tháng Năm.
- The tradition of being chosen as queen of the may dates back centuries. (Truyền thống được chọn làm nữ hoàng tháng Năm đã có từ nhiều thế kỷ trước.)
"queen of the may" trong văn chương: thường được dùng như biểu tượng của tuổi trẻ, sắc đẹp và mùa xuân.
- In the poem, she is described as a radiant queen of the may. (Trong bài thơ, cô ấy được miêu tả như một nữ hoàng tháng Năm rạng rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- May queen (danh từ): cách gọi ngắn gọn của "queen of the may".
- The May queen led the parade through the town. (Nữ hoàng tháng Năm dẫn đầu cuộc diễu hành qua thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- May Day queen: nữ hoàng ngày tháng Năm.
- Spring queen: nữ hoàng mùa xuân (mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Crown the queen of the may: trao vương miện cho nữ hoàng tháng Năm.
- The mayor will crown the queen of the may at the ceremony. (Thị trưởng sẽ trao vương miện cho nữ hoàng tháng Năm tại buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- As happy as a queen of the may: vui như nữ hoàng tháng Năm (ý chỉ niềm vui tột độ, thường dùng trong văn học).
- She danced all night, as happy as a queen of the may. (Cô ấy nhảy suốt đêm, vui như nữ hoàng tháng Năm.)