queen's counsel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư của Nữ hoàng: "queen's counsel" (viết tắt: QC) một danh hiệu danh dự dành cho các luật sư cao cấp tại Vương quốc Anh một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung, khi quốc vương đương nhiệm nữ hoàng. Họ những luật sư được bổ nhiệm để làm cố vấn pháp cho Hoàng gia thường được công nhận về năng lực xuất sắc trong lĩnh vực tố tụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was appointed a Queen's Counsel in 2018 for her outstanding work in criminal law. ( ấy đã được bổ nhiệm làm Luật sư của Nữ hoàng vào năm 2018 công việc xuất sắc trong lĩnh vực luật hình sự.)
    • The Queen's Counsel argued the case before the Supreme Court. (Vị Luật sư của Nữ hoàng đã tranh luận vụ án trước Tòa án Tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take silk": Một cách nói khác để chỉ việc trở thành Queen's Counsel, các luật sư này mặc áo choàng lụa (silk gown) trong các phiên tòa.

    • After 20 years of practice, he decided to take silk. (Sau 20 năm hành nghề, ông ấy quyết định nhận danh hiệu Luật sư của Nữ hoàng.)
  • "Queen's Counsel silks": Cụm từ chỉ các luật sư đã đạt danh hiệu QC, thường được gọi tắt "silks".

    • The barrister was one of the most respected Queen's Counsel silks in the country. (Vị luật sư này một trong những Luật sư của Nữ hoàng được kính trọng nhất trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • King's Counsel (danh từ): Tương tự như Queen's Counsel, nhưng được dùng khi quốc vương vua.
  • QC (viết tắt): Chữ viết tắt phổ biến của Queen's Counsel, thường được đặt sau tên của luật sư ( dụ: John Smith, QC).
Từ đồng nghĩa
  • Senior counsel: Luật sư cao cấp (một thuật ngữ tương đươngmột số quốc gia như Ireland).
  • Silk: Từ lóng chỉ luật sư đã đạt danh hiệu Queen's Counsel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appointed as Queen's Counsel: Được bổ nhiệm làm Luật sư của Nữ hoàng.
    • She was formally appointed as Queen's Counsel in a ceremony at the Palace. ( ấy chính thức được bổ nhiệm làm Luật sư của Nữ hoàng trong một buổi lễ tại Cung điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Silk gown": Áo choàng lụa, biểu tượng của danh hiệu Queen's Counsel.
    • Wearing the silk gown is a mark of prestige for any barrister. (Mặc áo choàng lụa dấu hiệu của uy tín đối với bất kỳ luật sư nào.)
queen's counsel
A lawyer is appointed as a queen's counsel in a formal ceremony.