queen's english

Định nghĩa

Danh từ: queen's english (còn viết Queen's English)
- Tiếng Anh chuẩn mực của người có họcmiền Nam nước Anh: Đây một thuật ngữ dùng để chỉ dạng tiếng Anh được nói bởi những ngườihọc thức, thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưukhu vực miền Nam nước Anh, đặc biệt ở London các khu vực xung quanh. thường được coi tiêu chuẩn về phát âm ngữ pháp trong tiếng Anh Anh.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói tiếng Anh chuẩn mực một cách hoàn hảo, không dấu vết của giọng địa phương nào.)
  • (Học tiếng Anh chuẩn mực thường được coi điều cần thiết cho giao tiếp trang trọngVương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the queen's english" thường được dùng để phân biệt với các dạng tiếng Anh vùng miền khác, như (giọng London tầng lớp lao động) hay (giọng Liverpool).
    • While the locals spoke with a broad Yorkshire accent, the visiting professor used the queen's english. (Trong khi người dân địa phương nói với giọng Yorkshire đậm, thì vị giáo sư đến thăm lại sử dụng tiếng Anh chuẩn mực.)
Biến thể từ gần giống
  • King's English (danh từ): Biến thể tương tự, dùng khi quốc vương người đứng đầu hoàng gia ( dụ: dưới thời Vua Charles III).
    • During the reign of a king, the term "king's english" is used instead. (Trong thời kỳ trị vì của một vị vua, thuật ngữ "king's english" được sử dụng thay thế.)
  • Received Pronunciation (RP) (danh từ): Một thuật ngữ ngôn ngữ học chính xác hơn để chỉ giọng nói chuẩn mực này, thường đồng nghĩa với nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Standard English: Tiếng Anh tiêu chuẩn, nhưng rộng hơn không chỉ giới hạngiọng miền Nam nước Anh.
  • BBC English: Một thuật ngữ phổ biến khác, Đài BBC từng sử dụng giọng làm chuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Speak the queen's english: Nói tiếng Anh chuẩn mực.
    • He was taught to speak the queen's english from a young age. (Anh ấy được dạy nói tiếng Anh chuẩn mực từ khi còn nhỏ.)
  • The queen's english is impeccable: Tiếng Anh chuẩn mực hoàn hảo (thường dùng để khen ngợi khả năng nói của ai đó).
Thành ngữ liên quan
  • Queen's English (không thành ngữ đặc biệt, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh về giọng nói):
    • He may be from the North, but he speaks the queen's english like a true Londoner. (Anh ấy có thể đến từ miền Bắc, nhưng anh ấy nói tiếng Anh chuẩn mực như một người London thực thụ.)
queen's english
The teacher speaks the Queen's English very clearly.