queen-size

queen-size

A couple sleeps comfortably in a queen-size bed.

Định nghĩa

Tính từ: (chủ yếu dùng cho giường) kích thước lớn hơn giường đôi tiêu chuẩn nhưng nhỏ hơn giường king-size.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc giường queen-size cho phòng khách.)
  • (Phòng khách sạn nệm queen-size.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queen-size bed": giường kích thước queen (thường rộng 152 cm, dài 203 cm).

    • A queen-size bed is perfect for couples who want extra space. (Giường queen-size lý tưởng cho các cặp đôi muốn thêm không gian.)
  • "queen-size sheets": ga trải giường phù hợp với giường queen-size.

    • Make sure to buy queen-size sheets for your new bed. (Hãy chắc chắn mua ga trải giường queen-size cho giường mới của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen (n): nữ hoàng (không liên quan trực tiếp đến kích thước giường).
  • Size (n): kích thước (thành phần của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Full-size (adj): kích thước đầy đủ (nhưng thường nhỏ hơn queen-size).
  • King-size (adj): kích thước lớn hơn queen-size.
Các cụm từ liên quan
  • "a queen-sized": (cách viết khác) mang nghĩa tương tự.
    • They ordered a queen-sized mattress online. (Họ đã đặt mua một tấm nệm queen-sized trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • "queen-size treatment": (không phổ biến) sự đối xử đặc biệt, sang trọng (ẩn dụ từ kích thước rộng rãi).
    • She gave her guests the queen-size treatment with extra pillows. ( ấy đã dành cho khách sự đối xử đặc biệt với thêm gối.)