queen-sized

queen-sized

A couple sleeps comfortably in a queen-sized bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cỡ nữ hoàng, cỡ queen: "queen-sized" được dùng để mô tả kích thước của một vật, đặc biệt giường ngủ, nhỏ hơn cỡ king (king-size) nhưng lớn hơn cỡ tiêu chuẩn. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm nội thất hoặc thảo luận về kích thước.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc giường cỡ nữ hoàng cho căn hộ mới của mình.)
  • (Phòng khách sạn nệm cỡ queen.)
  • (Chiếc chăn cỡ queen này vừa vặn hoàn hảo với giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queen-sized" thường được dùng trong ngành công nghiệp nội thất để chỉ kích thước giường tiêu chuẩn, khoảng 60 inch (152 cm) rộng 80 inch (203 cm) dài, phổ biến hơn king-sized trong các căn hộ nhỏ.
  • (Giường sofa cỡ queen giải pháp tiết kiệm không gian.)
  • (Họ cung cấp ga trải giường cỡ queen với nhiều màu sắc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen-size (tính từ, biến thể chính tả): Cùng nghĩa với "queen-sized", thường dùng thay thế.
    • A queen-size pillow is more comfortable. (Một chiếc gối cỡ queen thoải mái hơn.)
  • King-sized (tính từ): Lớn hơn queen-sized, chỉ kích thước lớn nhất của giường.
    • A king-sized bed is ideal for couples. (Giường cỡ king lý tưởng cho các cặp đôi.)
  • Twin-sized (tính từ): Nhỏ hơn queen-sized, dùng cho giường đơn.
    • The twin-sized bed is suitable for a child. (Giường cỡ twin phù hợp cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỡ trung lớn: mô tả kích thước trung bình-lớn, nhưng không phổ biến bằng "queen-sized".
    • This is a medium-large bed. (Đây một chiếc giường cỡ trung lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "queen-sized".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "queen-sized".