queensland hemp

queensland hemp

A farmer harvests Queensland hemp for animal feed.

Định nghĩa

Danh từ: Queensland hemp (cây gai dầu Queensland) một loại cây thân thảo phân bố rộng rãivùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Cây này được sử dụng làm thức ăn gia súc, làm thuốc (chất làm dịu), sợi vỏ mịn, mềm, bền hơn sợi đay; đôi khi trở thành cỏ dại xâm lấn.

dụ sử dụng
  • (Cây gai dầu Queensland thường được trồng để lấy sợi vỏ chắc khỏe, có thể dùng làm dây thừng.)
  • (Ở một số khu vực, cây gai dầu Queensland được coi loại cỏ dại xâm lấn mạnh mẽ, xâm nhập vào đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Queensland hemp as a medicinal plant": cây gai dầu Queensland như một cây thuốc.
    • Traditional medicine uses Queensland hemp as a demulcent to soothe irritated mucous membranes. (Y học cổ truyền sử dụng cây gai dầu Queensland như một chất làm dịu để làm dịu các màng nhầy bị kích ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Queensland hemp fiber (sợi cây gai dầu Queensland): sợi từ cây này.
  • Sida rhombifolia (tên khoa học): tên khoa học của cây gai dầu Queensland.
Từ đồng nghĩa
  • Paddy's lucerne (cỏ linh lăng Paddy): tên gọi khác của cây nàymột số vùng.
  • Jelly leaf ( thạch): tên gọi khác do đặc tính làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Queensland hemp".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Queensland hemp".