quelled

quelled

The teacher quelled the classroom chatter with a calm look.

Định nghĩa

Tính từ: Bị dập tắt, bị đàn áp, bị khuất phục.

"Quelled" mô tả trạng thái của một sự việc (thường sự phản kháng, nổi loạn, hoặc tin đồn) đã bị ngăn chặn hoặc kết thúc một cách mạnh mẽ, thường bằng lực hoặc biện pháp cứng rắn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc nổi loạn bị dập tắt đã để lại thành phố trong đống đổ nát.)
  • (Những nỗ lực kiểm soát tin tức của chính phủ đã dẫn đến một tin đồn bị bịt miệng.)
  • (Một cuộc nổi dậy bị dập tắt gần như ngay khi vừa bắt đầu minh chứng cho sức mạnh của chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị: "quelled" thường được dùng để nói về các cuộc nổi loạn, bạo loạn, hoặc biểu tình bị đàn áp.
    • The quelled protests left a legacy of fear. (Các cuộc biểu tình bị đàn áp để lại di sản của sự sợ hãi.)
  • Dùng trong văn cảnh trừu tượng: "quelled" cũng có thể nói về cảm xúc hoặc tin đồn bị kìm nén, chấm dứt.
    • Her quelled anger eventually erupted. (Cơn giận bị kìm nén của ấy cuối cùng đã bùng phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Quell (động từ): Dập tắt, đàn áp, làm lắng dịu.
    • The police quelled the riot quickly. (Cảnh sát đã nhanh chóng dập tắt cuộc bạo loạn.)
  • Unquelled (tính từ): Không bị dập tắt, chưa bị khuất phục.
    • The unquelled spirit of the people amazed everyone. (Tinh thần không bị khuất phục của người dân đã làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressed: Bị đàn áp, bị kìm nén.
    • The suppressed revolt was forgotten over time. (Cuộc nổi dậy bị đàn áp đã bị lãng quên theo thời gian.)
  • Subdued: Bị khuất phục, bị chế ngự.
    • The subdued crowd slowly dispersed. (Đám đông bị khuất phục từ từ giải tán.)
  • Crushed: Bị nghiền nát, bị đàn áp mạnh mẽ.
    • The crushed rebellion was a brutal lesson. (Cuộc nổi loạn bị nghiền nát một bài học tàn khốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quell down (hiếm gặp): Làm lắng dịu, làm yên xuống.
    • The teacher tried to quell down the noisy class. (Giáo viên cố gắng làm yên lớp học ồn ào.)
  • Quell up (không phổ biến): Kìm nén (cảm xúc) không cho bộc phát.
    • He quelled up his tears to maintain composure. (Anh ấy kìm nén nước mắt để giữ bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To quell the storm: Dập tắt cơn bão (nghĩa bóng: giải quyết một cuộc khủng hoảng hoặc xung đột).
    • The CEO's speech helped quell the storm of criticism. (Bài phát biểu của CEO đã giúp dập tắt cơn bão chỉ trích.)