quenched steel

Định nghĩa

Danh từ: Thép tôi loại thép đã được làm cứng bằng cách nhúng vào nước hoặc dầu để làm nguội nhanh.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất thép tôi chất lượng cao dùng cho xây dựng.)
  • (Thép tôi thường được dùng để chế tạo dụng cụ các bộ phận máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quench steel": hành động tôi thép (làm nguội nhanh thép nóng đỏ).

    • The blacksmith quenched the steel in a bucket of oil. (Người thợ rèn đã tôi thép trong một thùng dầu.)
  • "quenching process": quy trình tôi thép.

    • The quenching process is critical for achieving the desired hardness. (Quy trình tôi thép rất quan trọng để đạt được độ cứng mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quenching (danh động từ): hành động tôi (thép).
    • Quenching is a key step in heat treatment. (Tôi thép một bước quan trọng trong xử lý nhiệt.)
  • Quench (động từ): tôi (thép), dập tắt (cơn khát).
    • He quenched the hot metal in cold water. (Anh ấy đã tôi kim loại nóng trong nước lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardened steel: thép đã được làm cứng.
  • Tempered steel: thép ram (một loại xử lý nhiệt khác, nhưng đôi khi dùng lẫn với thép tôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quench out: dập tắt hoàn toàn (lửa, nhiệt).
    • The fire was quenched out by the rain. (Ngọn lửa đã bị dập tắt hoàn toàn bởi mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Quench one's thirst": giải khát, làm dịu cơn khát (không liên quan trực tiếp đến thép tôi, nhưng chia sẻ động từ "quench").
    • After the long walk, he quenched his thirst with a glass of water. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy đã giải khát bằng một cốc nước.)