quenched
Tính từ (Adjective) - Đã được dập tắt, đã bị khuất phục: "quenched" mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như lửa, cảm xúc, hoặc sự nổi loạn) đã bị dập tắt hoàn toàn, không còn hoạt động hay tồn tại. - Đã được làm dịu đi, đã được thỏa mãn: "quenched" cũng dùng để chỉ trạng thái của cơn khát hoặc ham muốn đã được giải tỏa hoàn toàn.
- : Cuộc nổi loạn đã bị dập tắt.
- : Một cuộc nổi dậy đã bị dập tắt gần như ngay trước khi nó bắt đầu.
- : Một tin đồn đã bị bịt miệng.
- : Đã được xoa dịu (từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh này).
- : Cơn khát của anh ấy đã được giải tỏa, anh ấy có thể tiếp tục.
"quenched" trong ngữ cảnh vật lý: Mô tả lửa hoặc kim loại đã được làm nguội đột ngột (ví dụ: trong quá trình tôi luyện thép).
- The blacksmith used quenched steel for the blade. (Người thợ rèn đã sử dụng thép đã được tôi luyện bằng nước cho lưỡi dao.)
"quenched" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Mô tả cảm xúc mạnh mẽ (như cơn giận, niềm đam mê) đã bị dập tắt.
- Her anger was quenched by his sincere apology. (Cơn giận của cô ấy đã được dập tắt bởi lời xin lỗi chân thành của anh ta.)
Quench (động từ): dập tắt, làm dịu, giải khát.
- Water can quench fire. (Nước có thể dập tắt lửa.)
- He drank juice to quench his thirst. (Anh ấy uống nước trái cây để giải khát.)
Quenching (danh từ): sự dập tắt, sự tôi luyện (trong luyện kim).
- The quenching process hardens the metal. (Quá trình tôi luyện làm cứng kim loại.)
- Satisfied: đã được thỏa mãn (thường dùng cho cơn khát hoặc ham muốn).
- Extinguished: đã bị dập tắt (thường dùng cho lửa, ánh sáng).
- Suppressed: đã bị kìm nén, đàn áp (dùng cho cảm xúc hoặc hành động nổi loạn).
- Quench out: dập tắt hoàn toàn (hiếm dùng, thường thấy trong văn phong kỹ thuật).
- The firefighters worked to quench out the forest fire. (Lính cứu hỏa đã làm việc để dập tắt hoàn toàn đám cháy rừng.)
Quench one's thirst: giải khát, thỏa mãn cơn khát.
- After the long hike, they stopped at a stream to quench their thirst. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ dừng lại ở một con suối để giải khát.)
Quench the flames: dập tắt ngọn lửa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The rain helped quench the flames of the wildfire. (Cơn mưa đã giúp dập tắt ngọn lửa của đám cháy rừng.)
- His apology was not enough to quench the flames of her anger. (Lời xin lỗi của anh ta không đủ để dập tắt ngọn lửa giận dữ của cô ấy.)