quenching

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dập tắt, sự làm tắt: "quenching" chỉ hành động làm cho một vật đó (thường lửa, ngọn lửa) ngừng cháy hoặc tắt đi.
    • Sự làm nguội nhanh: Trong luyện kim, "quenching" quá trình làm nguội nhanh kim loại nóng (thường bằng cách nhúng vào nước hoặc dầu) để tăng độ cứng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "quench"):

    • Dập tắt, làm tắt: Hành động làm ngừng cháy hoặc làm mất đi sức nóng.
    • Làm dịu, làm nguôi: Dùng trong nghĩa bóng, chỉ việc làm giảm bớt cảm xúc mạnh mẽ (như cơn khát, cơn giận).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The firefighter's main task is the quenching of flames. (Nhiệm vụ chính của lính cứu hỏa dập tắt ngọn lửa.)
    • In metallurgy, quenching is used to harden steel. (Trong luyện kim, sự làm nguội nhanh được dùng để làm cứng thép.)
  • Động từ:

    • She is quenching her thirst with a glass of cold water. ( ấy đang làm dịu cơn khát bằng một cốc nước lạnh.)
    • The rain is quenching the fire in the forest. (Cơn mưa đang dập tắt đám cháy trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quenching thirst": một cụm từ phổ biến, dùng để chỉ việc uống nước để làm hết khát.

    • After the long hike, quenching thirst was the first priority. (Sau chuyến đi bộ dài, việc làm dịu cơn khát ưu tiên hàng đầu.)
  • "quenching curiosity": làm dịu sự tò mò, thỏa mãn sự ham hiểu biết.

    • Reading books is a great way of quenching curiosity. (Đọc sách một cách tuyệt vời để thỏa mãn sự tò mò.)
  • "quenching a fire": dập tắt lửa, thường dùng trong ngữ cảnh cứu hỏa.

    • The quenching of the wildfire took several days. (Việc dập tắt đám cháy rừng mất vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Quench (động từ): dạng gốc của "quenching".

    • Water can quench fire. (Nước có thể dập tắt lửa.)
  • Unquenchable (tính từ): không thể dập tắt được; không thể làm dịu được.

    • He has an unquenchable thirst for knowledge. (Anh ấy một cơn khát tri thức không thể dập tắt.)
  • Quencher (danh từ): thứ dùng để làm dịu (thường đồ uống).

    • Lemonade is a great thirst quencher on a hot day. (Nước chanh một thức uống làm dịu cơn khát tuyệt vời vào ngày nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extinguishing (sự dập tắt): gần nghĩa với "quenching" khi nói về lửa.

    • The extinguishing of the candle was quick. (Việc dập tắt ngọn nến rất nhanh.)
  • Cooling (sự làm nguội): gần nghĩa với "quenching" trong luyện kim.

    • The cooling of the metal is essential for hardening. (Việc làm nguội kim loại cần thiết để làm cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quench down: (hiếm dùng) dập tắt hoàn toàn.

    • The fire was quenched down after hours of effort. (Ngọn lửa đã được dập tắt hoàn toàn sau nhiều giờ nỗ lực.)
  • Quench out: dập tắt, làm tắt hẳn.

    • They quenched out the campfire before leaving. (Họ đã dập tắt lửa trại trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Quench one's thirst: thỏa mãn cơn khát (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Traveling quenches my thirst for adventure. (Du lịch thỏa mãn cơn khát phiêu lưu của tôi.)
  • Quench the flame: dập tắt ngọn lửa (cũng dùng trong nghĩa bóng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ hoặc cảm xúc).

    • His apology quenched the flame of her anger. (Lời xin lỗi của anh ấy đã dập tắt ngọn lửa giận dữ của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quenching"

quenching
The firefighter is quenching the flames with a powerful hose.