quercitron oak

quercitron oak

A quercitron oak stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Cây sồi quercitron (tên khoa học: Quercus velutina) một loại cây gỗ lớn, rụng theo mùa, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ đông nam Canada. Cây vỏ ngoài màu sẫm vỏ trong màu vàng, được sử dụng để thuộc da. của cây năm thùy rộng, đầu nhọn như lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi quercitron được đánh giá cao lớp vỏ trong màu vàng, giàu chất tannin.)
  • (Vào mùa thu, của cây sồi quercitron chuyển sang màu đỏ hoặc cam rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quercitron oak bark": vỏ cây sồi quercitron, thường được nhắc đến trong ngành thuộc da hoặc nhuộm màu.
    • The quercitron oak bark was historically used to produce a yellow dye. (Vỏ cây sồi quercitron trong lịch sử được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercitron (danh từ): bột màu vàng được chiết xuất từ vỏ trong của cây sồi quercitron, dùng làm thuốc nhuộm.

    • Quercitron was a popular dye in the 18th and 19th centuries. (Quercitron một loại thuốc nhuộm phổ biến vào thế kỷ 18 19.)
  • Black oak (danh từ): tên gọi khác của cây sồi quercitron, do vỏ ngoài màu sẫm.

    • Black oak is another common name for the quercitron oak. (Black oak một tên gọi phổ biến khác của cây sồi quercitron.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow oak: sồi vàng (nhấn mạnh vào màu sắc của vỏ trong).
  • Black oak: sồi đen (nhấn mạnh vào vỏ ngoài sẫm màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quercitron oak". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả cây cối, có thể dùng: - Grow into: phát triển thành. - The quercitron oak can grow into a towering tree over 30 meters tall. (Cây sồi quercitron có thể phát triển thành một cây cao vượt quá 30 mét.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quercitron oak".