quercus ellipsoidalis

quercus ellipsoidalis

A single quercus ellipsoidalis stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi thùy nhọn: "quercus ellipsoidalis" một loài cây sồi rụng , kích thước từ nhỏ đến trung bình, nguồn gốc từ vùng trung tâm phía đông của Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này các thùy nhọn sắc.

dụ sử dụng
  • (Cây quercus ellipsoidalis thường được tìm thấyvùng Hồ Lớn.)
  • ( của cây quercus ellipsoidalis chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quercus ellipsoidalis habitat": môi trường sống của loài cây này.

    • The quercus ellipsoidalis habitat includes dry, sandy soils. (Môi trường sống của quercus ellipsoidalis bao gồm đất khô, cát pha.)
  • "Quercus ellipsoidalis identification": cách nhận dạng loài cây này.

    • Quercus ellipsoidalis identification relies on its deeply lobed leaves. (Cách nhận dạng quercus ellipsoidalis dựa vào thùy sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (danh từ): chi sồi, một chi thực vật bao gồm nhiều loài sồi.

    • The genus Quercus includes over 500 species of oaks. (Chi Quercus bao gồm hơn 500 loài sồi.)
  • Ellipsoidalis (tính từ): hình elip, liên quan đến hình dạng quả hoặc hạt của loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Northern pin oak: tên gọi thông thường khác của quercus ellipsoidalis.

    • The Northern pin oak is another name for quercus ellipsoidalis. (Northern pin oak tên gọi khác của quercus ellipsoidalis.)
  • Hill's oak: tên gọi phổ biến khác, đặt theo tên nhà thực vật học.

    • Hill's oak is a synonym for quercus ellipsoidalis. (Hill's oak từ đồng nghĩa với quercus ellipsoidalis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.