quercus mongolica

quercus mongolica

A large quercus mongolica stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Quercus mongolica tên khoa học của một loài cây thuộc chi Sồi (Quercus), thường được gọi là sồi Mông Cổ hoặc sồi Nhật Bản. Loài cây này gỗ nhẹ, mịn vừa phải, chủ yếu phân bốĐông Á, bao gồm Nhật Bản, Triều Tiên, Mông Cổ một phần Trung Quốc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, thường được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho rừng ôn đớiĐông Á.
  • Trong lâm nghiệp, loài này được trồng để phục hồi đất chống xói mòn.
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (danh từ): chi Sồi, bao gồm nhiều loài sồi khác như sồi thường (Quercus robur).
  • Mongolica (tính từ): thuộc về Mông Cổ, chỉ nguồn gốc địa của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Sồi Mông Cổ: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Sồi Nhật Bản: tên gọi khác do loài này phổ biến ở Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
  • Gỗ Quercus mongolica: gỗ sồi Mông Cổ, dùng trong chế tác đồ gỗ.
  • Rừng Quercus mongolica: kiểu rừng thành phần chính loài sồi này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, cây sồi (bao gồm ) thường được xem biểu tượng của sức mạnh trường thọ.