quercus montana

quercus montana

A large quercus montana stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi núi: "quercus montana" tên khoa học của một loài cây sồi (thuộc chi Quercus), kích thước từ trung bình đến lớn, mọc chủ yếumiền đông Hoa Kỳ. Gỗ của loài cây này rất bền, được dùng làm gỗ xẻ hoặc chẻ nhỏ để đan rổ, ghế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quercus montana is valued for its durable wood, which is often used in basket weaving. (Cây sồi núi được đánh giá cao nhờ gỗ bền, thường được dùng trong đan rổ.)
    • Quercus montana trees can reach heights of up to 30 meters in the Appalachian region. (Cây sồi núi có thể cao tới 30 métvùng Appalachian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quercus montana" trong lâm nghiệp: được xem một loài cây gỗ cứng quan trọng, thường được trồng để lấy gỗ hoặc bảo tồn đất.

    • Foresters often recommend quercus montana for reforestation projects in the eastern United States. (Các nhà lâm nghiệp thường khuyến nghị trồng cây sồi núi trong các dự án trồng lại rừngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • "quercus montana" trong văn hóa bản địa: người Mỹ bản địa từng sử dụng vỏ của loài cây này trong y học cổ truyền.

    • Native American tribes used quercus montana bark to treat digestive issues. (Các bộ lạc người Mỹ bản địa từng dùng vỏ cây sồi núi để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut oak: tên thông thường của "quercus montana" trong tiếng Anh, của giống cây dẻ (chestnut).

    • The chestnut oak, also known as quercus montana, is a popular hardwood. (Cây sồi dẻ, còn được gọi là quercus montana, một loại gỗ cứng phổ biến.)
  • Rock oak: tên gọi khác của loài cây này, do thường mọc trên các sườn núi đá.

    • Rock oak is another common name for quercus montana. (Sồi đá một tên gọi phổ biến khác của quercus montana.)
Từ đồng nghĩa
  • Chestnut oak: cây sồi dẻ (tên thông thường).
  • Rock oak: cây sồi đá (tên thông thường khác).
  • Mountain chestnut oak: cây sồi dẻ núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "quercus montana".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "quercus montana".